![]() (og) Seung-Wook Park 7 | |
![]() Ji-Yong Jeong (Thay: Min-Seo Moon) 39 | |
![]() Ho-Yeon Jeong (Thay: Kang-Hyeon Lee) 39 | |
![]() Ho-Yeon Jeong 40 | |
![]() Chi-In Jung (Kiến tạo: Dae-Won Kim) 45+3' | |
![]() Kun-Hee Lee 48 | |
![]() (Pen) Chi-In Jung 59 | |
![]() Joao Magno (Thay: Ji-Yong Jeong) 64 | |
![]() Min-Deok Kim (Thay: Dong-Hyun Kim) 65 | |
![]() Min-Jun Kim (Thay: Chi-In Jung) 65 | |
![]() Heui-Kyun Lee 65 | |
![]() Hyun-Muk Kang 71 | |
![]() Jung-Min Lee (Thay: Kang-Hyun Yoo) 75 | |
![]() Young-Kyu Ahn 79 | |
![]() Jasir Asani (Thay: Heui-Kyun Lee) 82 | |
![]() Kyung-Jae Kim 82 | |
![]() Kyung-Jae Kim (Thay: Kyoung-Rok Choi) 82 | |
![]() Hyeon-Ug Kim (Thay: Jung-Min Lee) 84 | |
![]() Jin-Yong Lee (Thay: Dae-Won Kim) 84 | |
![]() Min-Deok Kim 86 |
Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Gwangju FC
số liệu thống kê

Gimcheon Sangmu

Gwangju FC
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 21
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Gwangju FC
Gimcheon Sangmu (4-3-3): Jun-Hong Kim (17), Park Su-il (23), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Min-Gyu Park (88), Dong-Hyun Kim (5), Hyun-muk Kang (14), Jin-Gyu Kim (4), Dae-Won Kim (22), Kang Hyun Yoo (18), Chi-In Jung (32)
Gwangju FC (4-4-2): Jun Lee (21), Kim Jin-ho (27), Ahn Young-kyu (6), Alexandar Popovic (4), Lee Min-ki (3), Gabriel Tigrao (11), Choi Kyoung Rok (30), Lee Kang-hyeon (24), Minseo Moon (88), Kun-Hee Lee (20), Lee Heui-kyun (10)

Gimcheon Sangmu
4-3-3
17
Jun-Hong Kim
23
Park Su-il
25
Seung-wook Park
15
Kim Bong-soo
88
Min-Gyu Park
5
Dong-Hyun Kim
14
Hyun-muk Kang
4
Jin-Gyu Kim
22
Dae-Won Kim
18
Kang Hyun Yoo
32 2
Chi-In Jung
10
Lee Heui-kyun
20
Kun-Hee Lee
88
Minseo Moon
24
Lee Kang-hyeon
30
Choi Kyoung Rok
11
Gabriel Tigrao
3
Lee Min-ki
4
Alexandar Popovic
6
Ahn Young-kyu
27
Kim Jin-ho
21
Jun Lee

Gwangju FC
4-4-2
Thay người | |||
65’ | Chi-In Jung Kim Min-jun | 39’ | Kang-Hyeon Lee Ho-Yeon Jeong |
65’ | Dong-Hyun Kim Min-Deok Kim | 39’ | Joao Magno Jeong Ji-yong |
75’ | Hyeon-Ug Kim Lee Jung-min | 64’ | Ji-Yong Jeong Joao Magno |
84’ | Jung-Min Lee Hyeon-Ug Kim | 82’ | Kyoung-Rok Choi Kim Gyeong-jae |
84’ | Dae-Won Kim Jin-Yong Lee | 82’ | Heui-Kyun Lee Jasir Asani |
Cầu thủ dự bị | |||
Kim Min-jun | Oh Hu-seong | ||
Lee Jung-min | Hee-Dong Roh | ||
Hyeon-Ug Kim | Hyeon-Seok Doo | ||
Bon-cheol Ku | Kim Gyeong-jae | ||
Jin-Yong Lee | Ho-Yeon Jeong | ||
Tae-Hyun Kim | Jasir Asani | ||
Yoon Jong-gyu | Tae-joon Park | ||
Min-Deok Kim | Joao Magno | ||
Kim Dong-heon | Jeong Ji-yong |
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Gwangju FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
K League 1
Thành tích gần đây Gwangju FC
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 18 | 6 | 3 | 26 | 60 | T T T T B |
2 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T H T T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 0 | 44 | B T T T T |
4 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 2 | 42 | T B T B B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 10 | 7 | 1 | 40 | B T H B T |
6 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -3 | 35 | H B B T B |
7 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -5 | 35 | B H H H T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -1 | 34 | H B T B B |
9 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -1 | 31 | T T B T B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | T B B H H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 3 | 15 | -4 | 30 | T B B B T |
12 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -24 | 16 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại