Thứ Sáu, 27/02/2026
Seung-Won Lee
16
Masatoshi Ishida
41
Dong-Gyeong Lee
43
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Seong-Hoon Cheon)
46
Kang-Hyun Yoo (Kiến tạo: Dae-Won Kim)
47
Min-Woo Seo
55
Jae-Hyeon Mo (Thay: Seung-Won Lee)
58
Sang-Min Lee (Thay: Dong-Jun Lee)
58
Victor Bobsin
64
Jae-Hyeon Mo (Thay: Seung-Won Lee)
65
Sang-Min Lee (Thay: Dong-Jun Lee)
65
Seung-Dae Kim (Thay: Hyeon-Ug Kim)
68
In-Kyun Kim (Thay: Kelvin Giacobe)
68
Dong-Gyeong Lee
69
(og) Seung-Wook Park
71
Seong-Ung Maeng (Thay: Dong-Gyeong Lee)
72
Gi-Yun Choi (Thay: Dae-Won Kim)
72
Jae-Hyeon Mo
83
Do-Young Yun (Thay: Masatoshi Ishida)
87
Deok-Geun Lim (Thay: Sang-Min Lee)
88
Chan Kim (Thay: Kang-Hyun Yoo)
90
Hyun-Woo Kim (Kiến tạo: Jae-Woo Kim)
90+1'

Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen

số liệu thống kê
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Daejeon Citizen

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Kim Dong-heon (21), Kang-San Kim (38), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Dae-won Park (48), Lee Seung-won (54), Lee Dong-gyeong (34), Seo Min-woo (16), Lee Dong-Jun (37), Kang Hyun Yoo (18), Dae-Won Kim (22)

Daejeon Citizen (4-4-2): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (95), Jae-Woo Kim (5), Hyun-Woo Kim (4), Sang-Min Lee (92), Hyeon-Ug Kim (70), Min-woo Kim (55), Victor Bobsin (2), Kelvin Giacobe (89), Masatoshi Ishida (10), Cheon Seong-hoon (17)

Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
21
Kim Dong-heon
38
Kang-San Kim
25
Seung-wook Park
15
Kim Bong-soo
48
Dae-won Park
54
Lee Seung-won
34
Lee Dong-gyeong
16
Seo Min-woo
37
Lee Dong-Jun
18
Kang Hyun Yoo
22
Dae-Won Kim
17
Cheon Seong-hoon
10
Masatoshi Ishida
89
Kelvin Giacobe
2
Victor Bobsin
55
Min-woo Kim
70
Hyeon-Ug Kim
92
Sang-Min Lee
4
Hyun-Woo Kim
5
Jae-Woo Kim
95
Kim Moon-hwan
1
Chang-Geun Lee
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
4-4-2
Thay người
58’
Seung-Won Lee
Jae-Hyeon Mo
46’
Seong-Hoon Cheon
Vladislavs Gutkovskis
72’
Dae-Won Kim
Gi-yun Choi
68’
Kelvin Giacobe
Kim In-gyun
72’
Dong-Gyeong Lee
Seong-Ung Maeng
68’
Hyeon-Ug Kim
Seung-Dae Kim
90’
Kang-Hyun Yoo
Chan Kim
87’
Masatoshi Ishida
Do-Young Yun
88’
Sang-Min Lee
Lim Deok-geun
Cầu thủ dự bị
Jae-Hyeon Mo
Lee Jun-seo
Gi-yun Choi
Lee Jung-taek
Chan Kim
Vladislavs Gutkovskis
Seong-Ung Maeng
Do-Young Yun
Oh In-pyo
Kim In-gyun
Min-Deok Kim
Seung-Dae Kim
Hyun-Taek Cho
Kim Jun-beom
Myung-Jae Joung
Lee Soon-min
Lim Deok-geun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
03/07 - 2021
26/09 - 2021
K League 1
30/04 - 2024
25/06 - 2024
25/08 - 2024
19/04 - 2025
18/06 - 2025
31/08 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Daejeon Citizen

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow