Chủ Nhật, 08/02/2026
Glenn Morris
34
Josh Andrews (Thay: Joseph Gbode)
46
Jamie Jellis
55
Jonny Stuttle
56
Bradley Dack
58
Sam Gale (Thay: Conor Masterson)
63
Josh Gordon (Thay: Jonny Stuttle)
66
Jamille Matt (Thay: Aaron Pressley)
66
Courtney Clarke (Thay: Jamie Jellis)
66
Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack)
71
Jake Hollman (Thay: Lewis Warrington)
74
Josh Andrews
75
Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt)
78
Albert Adomah (Thay: Evan Weir)
83
Courtney Clarke
90+1'
Ethan Coleman
90+6'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Walsall

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Walsall
Walsall
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
33 Ném biên 28
5 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Walsall

Tất cả (36)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

90+1' Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

Thẻ vàng cho Courtney Clarke.

83'

Evan Weir rời sân và được thay thế bởi Albert Adomah.

78'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

75' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

74'

Lewis Warrington rời sân và anh được thay thế bởi Jake Hollman.

71'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

66'

Jamie Jellis rời sân và anh được thay thế bởi Courtney Clarke.

66'

Aaron Pressley rời sân và được thay thế bởi Jamille Matt.

66'

Jonny Stuttle rời sân và được thay thế bởi Josh Gordon.

63'

Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Sam Gale.

58' V À A A O O O - Bradley Dack đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bradley Dack đã ghi bàn!

58' V À A A A O O O Gillingham ghi bàn.

V À A A A O O O Gillingham ghi bàn.

56' Thẻ vàng cho Jonny Stuttle.

Thẻ vàng cho Jonny Stuttle.

55' Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

Thẻ vàng cho Jamie Jellis.

46'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Glenn Morris.

Thẻ vàng cho Glenn Morris.

12'

Joseph Gbode (Gillingham) để bóng chạm tay.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Walsall

Gillingham (3-4-1-2): Glenn Morris (1), Andy Smith (5), Conor Masterson (4), Shadrach Ogie (22), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Max Clark (3), Bradley Dack (23), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (17)

Walsall (3-1-4-2): Myles Roberts (1), Connor Barrett (2), Mason Hancock (3), Aden Flint (4), Rico Browne (33), Evan Weir (30), Jamie Jellis (22), Lewis Warrington (28), Aaron Pressley (19), Jonny Stuttle (7), Charlie Lakin (8)

Gillingham
Gillingham
3-4-1-2
1
Glenn Morris
5
Andy Smith
4
Conor Masterson
22
Shadrach Ogie
2
Remeao Hutton
14
Robbie McKenzie
8
Armani Little
3
Max Clark
23
Bradley Dack
20
Elliott Nevitt
17
Joseph Gbode
8
Charlie Lakin
7
Jonny Stuttle
19
Aaron Pressley
28
Lewis Warrington
22
Jamie Jellis
30
Evan Weir
33
Rico Browne
4
Aden Flint
3
Mason Hancock
2
Connor Barrett
1
Myles Roberts
Walsall
Walsall
3-1-4-2
Thay người
46’
Joseph Gbode
Josh Andrews
66’
Jonny Stuttle
Josh Gordon
63’
Conor Masterson
Sam Gale
66’
Aaron Pressley
Jamille Matt
71’
Bradley Dack
Ethan Coleman
66’
Jamie Jellis
Courtney Clarke
78’
Elliott Nevitt
Marcus Wyllie
74’
Lewis Warrington
Jake Hollman
83’
Evan Weir
Albert Adomah
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Sam Hornby
Ethan Coleman
Priestley Farquharson
Josh Andrews
Josh Gordon
Jonny Williams
Jamille Matt
Marcus Wyllie
Courtney Clarke
Nelson Khumbeni
Jake Hollman
Sam Gale
Albert Adomah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
12/02 - 2025
22/03 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
H1: 0-0
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow