V À A A O O O - Garath McCleary đã ghi bàn!
Taylor Perry 31 | |
Jonathan Williams (Thay: Sam Gale) 36 | |
Ronan Hale 37 | |
Will Gray 57 | |
Garath McCleary (Thay: Bradley Dack) 65 | |
Bradley Ihionvien (Thay: George Lloyd) 71 | |
Isaac England (Thay: Will Gray) 71 | |
Luca Hoole (Thay: Isaac Lee) 71 | |
Tommy McDermott (Thay: John Marquis) 72 | |
Seb Palmer Houlden (Thay: Sam Vokes) 74 | |
Hugo Aiston (Thay: Iwan Morgan) 87 | |
Garath McCleary 90 |
Thống kê trận đấu Gillingham vs Shrewsbury Town


Diễn biến Gillingham vs Shrewsbury Town
V À A A A O O O O Gillingham ghi bàn.
Iwan Morgan rời sân và được thay thế bởi Hugo Aiston.
Sam Vokes rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
John Marquis rời sân và được thay thế bởi Tommy McDermott.
Isaac Lee rời sân và được thay thế bởi Luca Hoole.
Will Gray rời sân và được thay thế bởi Isaac England.
George Lloyd rời sân và được thay thế bởi Bradley Ihionvien.
Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.
Thẻ vàng cho Will Gray.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ronan Hale.
Sam Gale rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.
Thẻ vàng cho Taylor Perry.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Gillingham vs Shrewsbury Town
Gillingham (3-4-1-2): Glenn Morris (1), Sam Gale (30), Conor Masterson (4), Andy Smith (5), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Max Clark (3), Bradley Dack (23), Sam Vokes (19), Ronan Hale (38)
Shrewsbury Town (3-4-1-2): Will Brook (12), Isaac Lee (23), Will Boyle (5), Josh Ruffels (25), Tom Sang (10), Will Gray (43), Taylor Perry (14), Kevin Berkoe (30), Iwan Morgan (19), George Lloyd (9), John Marquis (27)


| Thay người | |||
| 36’ | Sam Gale Jonny Williams | 71’ | Isaac Lee Luca Hoole |
| 65’ | Bradley Dack Garath McCleary | 71’ | Will Gray Isaac England |
| 74’ | Sam Vokes Seb Palmer-Houlden | 71’ | George Lloyd Bradley Ihionvien |
| 72’ | John Marquis Tommy McDermott | ||
| 87’ | Iwan Morgan Hugo Aiston | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jake Turner | Matthew Cox | ||
Garath McCleary | Luca Hoole | ||
Jonny Williams | Tommy McDermott | ||
Seb Palmer-Houlden | Sam Stubbs | ||
Travis Akomeah | Isaac England | ||
Nelson Khumbeni | Bradley Ihionvien | ||
Sullivan Booth | Hugo Aiston | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 24 | 15 | 7 | 25 | 87 | T B H B T | |
| 2 | 46 | 24 | 14 | 8 | 41 | 86 | H T T T H | |
| 3 | 46 | 22 | 16 | 8 | 33 | 82 | T H B T H | |
| 4 | 46 | 25 | 6 | 15 | 10 | 81 | B H T T H | |
| 5 | 46 | 24 | 8 | 14 | 22 | 80 | T B B T H | |
| 6 | 46 | 21 | 16 | 9 | 15 | 79 | H T H T T | |
| 7 | 46 | 22 | 12 | 12 | 24 | 78 | B T T T H | |
| 8 | 46 | 21 | 13 | 12 | 17 | 76 | T T T T T | |
| 9 | 46 | 22 | 9 | 15 | 11 | 75 | T B H B B | |
| 10 | 46 | 18 | 14 | 14 | 16 | 68 | B B B B T | |
| 11 | 46 | 19 | 10 | 17 | 6 | 67 | T B B B H | |
| 12 | 46 | 18 | 12 | 16 | 13 | 66 | T T B B T | |
| 13 | 46 | 18 | 11 | 17 | 0 | 65 | B B T B B | |
| 14 | 46 | 19 | 5 | 22 | -9 | 62 | T T T T H | |
| 15 | 46 | 15 | 16 | 15 | -1 | 61 | B T H H H | |
| 16 | 46 | 14 | 11 | 21 | -11 | 53 | B B H H B | |
| 17 | 46 | 13 | 14 | 19 | -19 | 53 | H B B B T | |
| 18 | 46 | 14 | 10 | 22 | -26 | 52 | T T B B B | |
| 19 | 46 | 13 | 10 | 23 | -27 | 49 | B T H H B | |
| 20 | 46 | 12 | 7 | 27 | -29 | 43 | B T B T T | |
| 21 | 46 | 10 | 11 | 25 | -25 | 41 | H B T B H | |
| 22 | 46 | 8 | 16 | 22 | -24 | 40 | B B H H H | |
| 23 | 46 | 10 | 9 | 27 | -29 | 39 | B B T T B | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | -33 | 36 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch