Chủ Nhật, 01/02/2026
Shaun Rooney
33
Elliott Nevitt (Kiến tạo: Max Clark)
39
Mark Helm
45
Ryan Graydon (Kiến tạo: Elliot Bonds)
50
Rhys Bennett (Thay: Brandon Cover)
60
Rhys Bennett
66
Louie Marsh (Thay: Owen Devonport)
69
Harrison Neal
74
Jack Nolan (Thay: Max Clark)
74
Jayden Clarke (Thay: Joseph Gbode)
75
Bradley Dack (Thay: Remeao Hutton)
75
Jimmy-Jay Morgan (Thay: Oliver Hawkins)
86

Thống kê trận đấu Gillingham vs Fleetwood Town

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Fleetwood Town
Fleetwood Town
62 Kiểm soát bóng 38
14 Phạm lỗi 14
40 Ném biên 9
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Fleetwood Town

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Oliver Hawkins rời sân và được thay thế bởi Jimmy-Jay Morgan.

75'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

75'

Joseph Gbode rời sân và được thay thế bởi Jayden Clarke.

74'

Max Clark rời sân và được thay thế bởi Jack Nolan.

74' Thẻ vàng cho Harrison Neal.

Thẻ vàng cho Harrison Neal.

69'

Owen Devonport rời sân và được thay thế bởi Louie Marsh.

66' Thẻ vàng cho Rhys Bennett.

Thẻ vàng cho Rhys Bennett.

60'

Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Rhys Bennett.

50'

Elliot Bonds đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Ryan Graydon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Graydon đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Mark Helm đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Helm đã ghi bàn!

39'

Max Clark đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Elliott Nevitt đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elliott Nevitt đã ghi bàn!

33' Thẻ vàng cho Shaun Rooney.

Thẻ vàng cho Shaun Rooney.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Fleetwood Town

Gillingham (3-4-3): Glenn Morris (1), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Armani Little (8), Max Clark (3), Oliver Hawkins (12), Elliott Nevitt (20), Joseph Gbode (29)

Fleetwood Town (3-5-2): Jay Lynch (13), Shaun Rooney (26), James Bolton (5), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Brandon Cover (2), Elliot Bonds (6), Harrison Neal (20), Mark Helm (17), MacKenzie Hunt (16), Ryan Graydon (7), Owen Devonport (31)

Gillingham
Gillingham
3-4-3
1
Glenn Morris
15
Andy Smith
5
Max Ehmer
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
14
Robbie McKenzie
8
Armani Little
3
Max Clark
12
Oliver Hawkins
20
Elliott Nevitt
29
Joseph Gbode
31
Owen Devonport
7
Ryan Graydon
16
MacKenzie Hunt
17
Mark Helm
20
Harrison Neal
6
Elliot Bonds
2
Brandon Cover
4
Brendan Sarpong-Wiredu
5
James Bolton
26
Shaun Rooney
13
Jay Lynch
Fleetwood Town
Fleetwood Town
3-5-2
Thay người
74’
Max Clark
Jack Nolan
60’
Brandon Cover
Rhys Bennett
75’
Remeao Hutton
Bradley Dack
69’
Owen Devonport
Louie Marsh
75’
Joseph Gbode
Jayden Clarke
86’
Oliver Hawkins
Jimmy Morgan
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Luke Hewitson
Nelson Khumbeni
Danny Mayor
Bradley Dack
Rhys Bennett
Jack Nolan
Louie Marsh
Jayden Clarke
Finley Potter
Aaron Rowe
Kobei Moore
Jimmy Morgan
Phoenix Patterson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
26/02 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Fleetwood Town

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T T H T H
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451H B T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T T B B B
7WalsallWalsall2814771149B B T H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H H B T T
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424B T B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow