Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Sam Gale 4 | |
![]() Reece Hutchinson 23 | |
![]() Mickey Demetriou 50 | |
![]() Lenni Cirino 66 | |
![]() James Golding (Thay: Calum Agius) 69 | |
![]() Emre Tezgel (Thay: Owen Lunt) 69 | |
![]() Jonathan Williams (Thay: Bradley Dack) 71 | |
![]() Aaron Rowe (Thay: Lenni Cirino) 71 | |
![]() Sam Vokes (Thay: Josh Andrews) 71 | |
![]() Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly) 84 | |
![]() Louis Moult (Thay: Conor Thomas) 84 | |
![]() Sam Gale 89 |
Thống kê trận đấu Gillingham vs Crewe Alexandra


Diễn biến Gillingham vs Crewe Alexandra

V À A A O O O - Sam Gale đã ghi bàn!
Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.
Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.
Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.
Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.
Calum Agius rời sân và được thay thế bởi James Golding.

Thẻ vàng cho Lenni Cirino.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Sam Gale.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Gillingham vs Crewe Alexandra
Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Ethan Coleman (6), Bradley Dack (23), Armani Little (8), Lenni Rae Cirino (32), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Tommi O'Reilly (26), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Josh March (24)


Thay người | |||
71’ | Bradley Dack Jonny Williams | 69’ | Calum Agius James Golding |
71’ | Lenni Cirino Aaron Rowe | 69’ | Owen Lunt Emre Tezgel |
71’ | Josh Andrews Sam Vokes | 84’ | Tommi O'Reilly Charlie Finney |
84’ | Conor Thomas Louis Moult |
Cầu thủ dự bị | |||
Jake Turner | Sam Waller | ||
Jonny Williams | Charlie Finney | ||
Aaron Rowe | James Golding | ||
Marcus Wyllie | Jack Powell | ||
Sam Vokes | Adrien Thibaut | ||
Max Clark | Louis Moult | ||
Nelson Khumbeni | Emre Tezgel |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại