Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả Gillingham vs Crewe Alexandra hôm nay 23-08-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 23/8

Kết thúc

Gillingham

Gillingham

1 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 23/08/2025
Khác - Hạng 4 Anh
MEMS Priestfield
 
Sam Gale
4
Reece Hutchinson
23
Mickey Demetriou
50
Lenni Cirino
66
James Golding (Thay: Calum Agius)
69
Emre Tezgel (Thay: Owen Lunt)
69
Jonathan Williams (Thay: Bradley Dack)
71
Aaron Rowe (Thay: Lenni Cirino)
71
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
71
Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly)
84
Louis Moult (Thay: Conor Thomas)
84
Sam Gale
89

Thống kê trận đấu Gillingham vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 28
3 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Crewe Alexandra

Tất cả (17)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' V À A A O O O - Sam Gale đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Gale đã ghi bàn!

84'

Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

84'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

71'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

71'

Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

71'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

69'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.

69'

Calum Agius rời sân và được thay thế bởi James Golding.

66' Thẻ vàng cho Lenni Cirino.

Thẻ vàng cho Lenni Cirino.

50' Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23' Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

4' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Crewe Alexandra

Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Ethan Coleman (6), Bradley Dack (23), Armani Little (8), Lenni Rae Cirino (32), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Tommi O'Reilly (26), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Josh March (24)

Gillingham
Gillingham
3-5-2
1
Glenn Morris
14
Robbie McKenzie
5
Andy Smith
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
6
Ethan Coleman
23
Bradley Dack
8
Armani Little
32
Lenni Rae Cirino
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
24
Josh March
20
Calum Agius
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
8
Conor Thomas
19
Owen Alan Lunt
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
1
Tom Booth
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
71’
Bradley Dack
Jonny Williams
69’
Calum Agius
James Golding
71’
Lenni Cirino
Aaron Rowe
69’
Owen Lunt
Emre Tezgel
71’
Josh Andrews
Sam Vokes
84’
Tommi O'Reilly
Charlie Finney
84’
Conor Thomas
Louis Moult
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Sam Waller
Jonny Williams
Charlie Finney
Aaron Rowe
James Golding
Marcus Wyllie
Jack Powell
Sam Vokes
Adrien Thibaut
Max Clark
Louis Moult
Nelson Khumbeni
Emre Tezgel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
15/02 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749H H H B B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H B T H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946T T H H T
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524B B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow