Thứ Hai, 09/02/2026

Trực tiếp kết quả Gillingham vs Crewe Alexandra hôm nay 15-02-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 15/2

Kết thúc

Gillingham

Gillingham

0 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 15/02/2025
Vòng 32 - Hạng 4 Anh
MEMS Priestfield
 
Shilow Tracey
45+1'
Adrien Thibaut (Thay: Shilow Tracey)
55
Ryan Cooney
56
Oliver Hawkins (Thay: Jimmy-Jay Morgan)
68
Bradley Dack (Thay: Dominic Corness)
68
Jack Nolan (Thay: Max Clark)
69
Jayden Clarke (Thay: Remeao Hutton)
69
Max Ehmer
71
Ryan Cooney
74
Calum Agius (Thay: Tom Lowery)
82
Connor O'Riordan
90
Sam Gale
90+9'

Thống kê trận đấu Gillingham vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Crewe Alexandra

Tất cả (16)
90+9' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Connor O'Riordan.

Thẻ vàng cho Connor O'Riordan.

82'

Tom Lowery rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.

74' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ryan Cooney nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ryan Cooney nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

71' Thẻ vàng cho Max Ehmer.

Thẻ vàng cho Max Ehmer.

69'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Jayden Clarke.

69'

Max Clark rời sân và được thay thế bởi Jack Nolan.

68'

Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

68'

Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

56' Thẻ vàng cho Ryan Cooney.

Thẻ vàng cho Ryan Cooney.

55'

Shilow Tracey rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Shilow Tracey.

Thẻ vàng cho Shilow Tracey.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Crewe Alexandra

Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Dominic Corness (36), Armani Little (8), Jimmy Morgan (19), Elliott Nevitt (20)

Crewe Alexandra (4-5-1): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Lewis Billington (28), Connor O'Riordan (26), Max Conway (25), Joel Tabiner (11), Tom Lowery (30), Max Sanders (6), Jack Powell (23), Matús Holícek (17), Shilow Tracey (10)

Gillingham
Gillingham
5-3-2
1
Glenn Morris
2
Remeao Hutton
15
Andy Smith
5
Max Ehmer
30
Sam Gale
3
Max Clark
14
Robbie McKenzie
36
Dominic Corness
8
Armani Little
19
Jimmy Morgan
20
Elliott Nevitt
10
Shilow Tracey
17
Matús Holícek
23
Jack Powell
6
Max Sanders
30
Tom Lowery
11
Joel Tabiner
25
Max Conway
26
Connor O'Riordan
28
Lewis Billington
2
Ryan Cooney
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-5-1
Thay người
68’
Dominic Corness
Bradley Dack
55’
Shilow Tracey
Adrien Thibaut
68’
Jimmy-Jay Morgan
Oliver Hawkins
82’
Tom Lowery
Calum Agius
69’
Max Clark
Jack Nolan
69’
Remeao Hutton
Jayden Clarke
Cầu thủ dự bị
Jake Turner
Tom Booth
Shadrach Ogie
Calum Agius
Jack Nolan
Stan Dancey
Bradley Dack
Adrien Thibaut
Nelson Khumbeni
Luca Jack Moore
Jayden Clarke
Oliver Armstrong
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
15/02 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262T H T H T
2Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
3Swindon TownSwindon Town3017491655B B T T T
4MK DonsMK Dons3015962654T T T H T
5Cambridge UnitedCambridge United2915861553T T T T B
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7WalsallWalsall301479749T H H H B
8ChesterfieldChesterfield3012126848H H B T H
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3113810947B H T H T
10BarnetBarnet3012108946B T T H H
11Colchester UnitedColchester United2912981245T T B B T
12Grimsby TownGrimsby Town291298945T T T H H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2912710543T B H T T
14GillinghamGillingham2910118441T T B B T
15Fleetwood TownFleetwood Town2910712-137B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic288119-135H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers308814-832B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town299317-2230T B B B B
19Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B B T T
20Crawley TownCrawley Town306816-1626B T H T B
21BarrowBarrow286616-1524T B B B B
22Shrewsbury TownShrewsbury Town295816-2623T B B H B
23Newport CountyNewport County295618-2521B T B B H
24Harrogate TownHarrogate Town315620-2821B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow