Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Armani Little 28 | |
![]() Josh Andrews 37 | |
![]() Lenni Cirino 45+1' | |
![]() Armani Little 50 | |
![]() Armando Dobra (Kiến tạo: Will Grigg) 53 | |
![]() Lenni Cirino (Kiến tạo: Glenn Morris) 56 | |
![]() Vontae Daley-Campbell 62 | |
![]() Aaron Rowe (Thay: Lenni Cirino) 68 | |
![]() Lee Bonis (Thay: Will Grigg) 69 | |
![]() John Fleck (Thay: Lewis Gordon) 70 | |
![]() Liam Mandeville (Thay: Vontae Daley-Campbell) 70 | |
![]() John Fleck (Thay: Tom Naylor) 70 | |
![]() Ethan Coleman 71 | |
![]() Elliott Nevitt 73 | |
![]() Dylan Duffy (Thay: Ronan Darcy) 77 | |
![]() Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt) 81 | |
![]() Sam Vokes (Thay: Josh Andrews) 81 | |
![]() Bradley Dack (Thay: Jonathan Williams) 87 | |
![]() Nelson Khumbeni (Thay: Armani Little) 87 | |
![]() Adam Lewis (Thay: Lewis Gordon) 88 | |
![]() Marcus Wyllie (Kiến tạo: Nelson Khumbeni) 90+1' |
Thống kê trận đấu Gillingham vs Chesterfield


Diễn biến Gillingham vs Chesterfield
Nelson Khumbeni đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Marcus Wyllie đã ghi bàn!
Lewis Gordon rời sân và Adam Lewis vào thay.
Armani Little rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.
Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.
Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.
Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.
Tom Naylor rời sân và John Fleck vào thay.
Vontae Daley-Campbell rời sân và được thay thế bởi Liam Mandeville.
Lewis Gordon rời sân và được thay thế bởi John Fleck.
Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Lee Bonis.
Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

Thẻ vàng cho Vontae Daley-Campbell.
Glenn Morris đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Lenni Cirino ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Will Grigg đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Gillingham vs Chesterfield
Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Armani Little (8), Jonny Williams (10), Ethan Coleman (6), Lenni Rae Cirino (32), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Ronan Darcy (27), Will Grigg (9)


Thay người | |||
68’ | Lenni Cirino Aaron Rowe | 69’ | Will Grigg Lee Bonis |
81’ | Elliott Nevitt Marcus Wyllie | 70’ | Tom Naylor John Fleck |
81’ | Josh Andrews Sam Vokes | 70’ | Vontae Daley-Campbell Liam Mandeville |
87’ | Jonathan Williams Bradley Dack | 77’ | Ronan Darcy Dylan Duffy |
87’ | Armani Little Nelson Khumbeni | 88’ | Lewis Gordon Adam Lewis |
Cầu thủ dự bị | |||
Jake Turner | Ryan Boot | ||
Aaron Rowe | Jamie Grimes | ||
Joseph Gbode | Adam Lewis | ||
Marcus Wyllie | John Fleck | ||
Sam Vokes | Liam Mandeville | ||
Bradley Dack | Dylan Duffy | ||
Nelson Khumbeni | Lee Bonis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gillingham
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại