Chủ Nhật, 01/02/2026
(og) Jack Earing
25
Aaron Rowe (Kiến tạo: Ethan Coleman)
28
Josh Gordon (Kiến tạo: Tom Barkhuizen)
58
Connor Mahoney (Thay: Tom Barkhuizen)
59
Scott Smith (Thay: Jack Earing)
59
Nelson Khumbeni (Thay: Bradley Dack)
67
Seb Palmer Houlden (Thay: Garath McCleary)
72
Elliot Newby (Thay: Ben Jackson)
72
David Worrall (Thay: Ben Whitfield)
80
Josh Gordon
83
Kane Hemmings
86
Jonathan Williams (Thay: Travis Akomeah)
88
Andrew Smith (Thay: Aaron Rowe)
88

Thống kê trận đấu Gillingham vs Barrow

số liệu thống kê
Gillingham
Gillingham
Barrow
Barrow
44 Kiểm soát bóng 56
7 Phạm lỗi 5
31 Ném biên 22
3 Việt vị 2
1 Chuyền dài 3
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gillingham vs Barrow

Tất cả (37)
88'

Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Andrew Smith.

88'

Travis Akomeah rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

86' Thẻ vàng cho Kane Hemmings.

Thẻ vàng cho Kane Hemmings.

83' V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

80'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi David Worrall.

72'

Ben Jackson rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

72'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

67'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

59'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Scott Smith.

59'

Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

58'

Tom Barkhuizen đã kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28'

Ethan Coleman là người kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Aaron Rowe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aaron Rowe đã ghi bàn!

25' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jack Earing đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jack Earing đưa bóng vào lưới nhà!

23'

Armani Little (Gillingham) phạm lỗi.

23'

Charlie McCann (Barrow) giành được quả đá phạt ở cánh trái.

21'

Garath McCleary (Gillingham) phạm lỗi.

21'

MJ Williams (Barrow) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Gillingham vs Barrow

Gillingham (4-2-3-1): Jake Turner (25), Remeao Hutton (2), Travis Akomeah (15), Robbie McKenzie (14), Sam Gale (30), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Bradley Dack (23), Aaron Rowe (11), Elliott Nevitt (20)

Barrow (3-4-1-2): Wyll Stanway (1), Lewis Shipley (3), Charlie Raglan (5), Ben Jackson (7), Ben Whitfield (34), MJ Williams (4), Charlie McCann (14), Tom Barkhuizen (29), Jack Earing (21), Kane Hemmings (15), Josh Gordon (25)

Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
25
Jake Turner
2
Remeao Hutton
15
Travis Akomeah
14
Robbie McKenzie
30
Sam Gale
6
Ethan Coleman
8
Armani Little
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
11
Aaron Rowe
20
Elliott Nevitt
25
Josh Gordon
15
Kane Hemmings
21
Jack Earing
29
Tom Barkhuizen
14
Charlie McCann
4
MJ Williams
34
Ben Whitfield
7
Ben Jackson
5
Charlie Raglan
3
Lewis Shipley
1
Wyll Stanway
Barrow
Barrow
3-4-1-2
Thay người
67’
Bradley Dack
Nelson Khumbeni
59’
Jack Earing
Scott Smith
72’
Garath McCleary
Seb Palmer-Houlden
59’
Tom Barkhuizen
Connor Mahoney
88’
Aaron Rowe
Andy Smith
72’
Ben Jackson
Elliot Newby
88’
Travis Akomeah
Jonny Williams
80’
Ben Whitfield
David Worrall
Cầu thủ dự bị
Taite Holtam
Benjamin Harry Winterbottom
Max Clark
Scott Smith
Andy Smith
David Worrall
Jonny Williams
Elliot Newby
Seb Palmer-Houlden
Connor Mahoney
Shadrach Ogie
Innes Cameron
Nelson Khumbeni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
28/09 - 2024
08/02 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow