Thứ Hai, 01/12/2025
Nuno Santos (Thay: Goncalo Inacio)
46
Bilel Aouacheria (Thay: Marlon)
67
Pedro Tiba (Thay: Kanya Fujimoto)
67
Gabriel Pereira (Thay: Tomas Araujo)
72
Trincao (Thay: Manuel Ugarte)
76
Arthur (Thay: Ricardo Esgaio)
76
Mateo Tanlongo (Thay: Hidemasa Morita)
85
Ze Carlos (Thay: Murilo)
86
Pedro Tiba
90+2'
Mateo Tanlongo
90+4'
Jerry St. Juste
90+6'

Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Sporting

số liệu thống kê
Gil Vicente
Gil Vicente
Sporting
Sporting
44 Kiểm soát bóng 56
18 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 15
4 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Sporting

Gil Vicente (4-2-3-1): Andrew (42), Carraca (15), Tomas Araujo (72), Ruben Fernandes (26), Adrian Marin (19), Vitor Carvalho (21), Giorgi Aburjania (8), Murilo (77), Kanya Fujimoto (10), Marlon (11), Fran (9)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Jeremiah St. Juste (3), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Manuel Ugarte (15), Hidemasa Morita (5), Matheus (2), Marcus Edwards (10), Youssef Chermiti (79), Pote (28)

Gil Vicente
Gil Vicente
4-2-3-1
42
Andrew
15
Carraca
72
Tomas Araujo
26
Ruben Fernandes
19
Adrian Marin
21
Vitor Carvalho
8
Giorgi Aburjania
77
Murilo
10
Kanya Fujimoto
11
Marlon
9
Fran
28
Pote
79
Youssef Chermiti
10
Marcus Edwards
2
Matheus
5
Hidemasa Morita
15
Manuel Ugarte
47
Ricardo Esgaio
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
3
Jeremiah St. Juste
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
67’
Marlon
Bilel Aouacheria
46’
Goncalo Inacio
Nuno Santos
67’
Kanya Fujimoto
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
76’
Manuel Ugarte
Francisco Trincao
72’
Tomas Araujo
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
76’
Ricardo Esgaio
Arthur Gomes
86’
Murilo
Ze Carlos
85’
Hidemasa Morita
Mateo Tanlongo
Cầu thủ dự bị
Juan Boselli
Franco Israel
Kevin Medina
Sotirios Alexandropoulos
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos
Nuno Santos
Bilel Aouacheria
Luis Neto
Ze Carlos
Francisco Trincao
Brian Araujo
Rochinha
Pedro Miguel Amorim Pereira Silva
Ousmane Diomande
Henrique Gomes
Mateo Tanlongo
Miguel Monteiro
Arthur Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
25/09 - 2012
19/12 - 2021
02/05 - 2022
01/10 - 2022
06/04 - 2023
05/12 - 2023
13/04 - 2024
23/12 - 2024
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
05/05 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
30/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Champions League
27/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
06/10 - 2025
Champions League
02/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1110102131T H T T T
2SportingSporting119112128T H T T T
3BenficaBenfica128401828H T T H T
4Gil VicenteGil Vicente127231023T T T H B
5FamalicaoFamalicao12552620H T T B H
6MoreirenseMoreirense12615119B B T B H
7Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes12525-317T B B T T
8SC BragaSC Braga11443816B H T B T
9AlvercaAlverca12426-514T B B H T
10EstorilEstoril11344213B H H T T
11Rio AveRio Ave12273-513T T B H H
12Santa ClaraSanta Clara12336-412B T B B H
13NacionalNacional12336-512T H B H B
14CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora11254-111T B B T H
15Casa Pia ACCasa Pia AC12237-139H B B H B
16TondelaTondela12237-139B B H B T
17AroucaArouca11236-179B H B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD12039-213B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow