Thứ Hai, 01/09/2025
Chiquinho
22
(Pen) Jhonder Cadiz
45+4'
Pedro Tiba (Thay: Maxime Dominguez)
59
Depu (Thay: Ali Alipour)
59
Tidjany Toure (Thay: Mory Gbane)
59
Kanya Fujimoto (Thay: Felix Correia)
59
Filipe Soares (Thay: Gustavo Sa)
60
Ruben Fernandes
63
Chiquinho (Kiến tạo: Mirko Topic)
68
Murilo (Kiến tạo: Pedro Tiba)
72
Jose Luis Rodriguez (Thay: Chiquinho)
74
Gustavo Assuncao (Thay: Zaydou Youssouf)
74
Justin De Haas
75
Ze Carlos (Thay: Alex Pinto)
83
Nathan Santos
84
(Pen) Murilo
86
Florian Danho (Thay: Jhonder Cadiz)
90

Thống kê trận đấu Gil Vicente vs Famalicao

số liệu thống kê
Gil Vicente
Gil Vicente
Famalicao
Famalicao
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 18
21 Ném biên 25
2 Việt vị 4
5 Chuyền dài 5
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 8
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gil Vicente vs Famalicao

Gil Vicente (4-3-3): Andrew (42), Alex Pinto (67), Gabriel Pereira (13), Ruben Fernandes (26), Leonardo Buta (23), Maxime Dominguez (8), Roman Mory Diaman Gbane (24), Martim Neto (76), Murilo (77), Ali Alipour (9), Felix Correia (70)

Famalicao (4-2-3-1): Luiz Junior (31), Nathan Santos (22), Justin De Haas (16), Riccieli (15), Francisco Moura (74), Zaydou Youssouf (28), Mirko Topic (8), Chiquinho (10), Gustavo Sa (20), Sorriso (77), Jhonder Cadiz (29)

Gil Vicente
Gil Vicente
4-3-3
42
Andrew
67
Alex Pinto
13
Gabriel Pereira
26
Ruben Fernandes
23
Leonardo Buta
8
Maxime Dominguez
24
Roman Mory Diaman Gbane
76
Martim Neto
77
Murilo
9
Ali Alipour
70
Felix Correia
29
Jhonder Cadiz
77
Sorriso
20
Gustavo Sa
10
Chiquinho
8
Mirko Topic
28
Zaydou Youssouf
74
Francisco Moura
15
Riccieli
16
Justin De Haas
22
Nathan Santos
31
Luiz Junior
Famalicao
Famalicao
4-2-3-1
Thay người
59’
Mory Gbane
Tidjany Chabrol
60’
Gustavo Sa
Filipe Soares
59’
Felix Correia
Kanya Fujimoto
74’
Chiquinho
Jose Luis Rodriguez
59’
Maxime Dominguez
Pedro Tiba
74’
Zaydou Youssouf
Gustavo Assuncao
59’
Ali Alipour
Laurindo Dilson Aurelio
90’
Jhonder Cadiz
Florian Danho
83’
Alex Pinto
Ze Carlos
Cầu thủ dự bị
Tidjany Chabrol
Martin Aguirregabiria
Vinicius
Enea Mihaj
Ze Carlos
Ivan Zlobin
Kanya Fujimoto
Tom Lacoux
Roan Wilson
Jose Luis Rodriguez
Pedro Tiba
Oscar Aranda
Laurindo Dilson Aurelio
Gustavo Assuncao
Felipe Silva
Filipe Soares
Jonathan Buatu
Florian Danho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
06/12 - 2021
16/04 - 2022
23/08 - 2022
12/02 - 2023
05/11 - 2023
29/03 - 2024
15/09 - 2024
18/02 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Gil Vicente

VĐQG Bồ Đào Nha
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/05 - 2025
11/05 - 2025
05/05 - 2025

Thành tích gần đây Famalicao

VĐQG Bồ Đào Nha
31/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
23/07 - 2025
15/07 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto44001012T T T T
2FamalicaoFamalicao4310510T T H T
3SportingSporting4301109T T T B
4BenficaBenfica330059T T T
5MoreirenseMoreirense430129T T T B
6SC BragaSC Braga422068T T H H
7Gil VicenteGil Vicente421127T B H T
8AroucaArouca4121-45T B H H
9NacionalNacional4112-34B H B T
10Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes4112-44B T B H
11Rio AveRio Ave303003H H H
12CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora4031-13H B H H
13Casa Pia ACCasa Pia AC4103-63B T B B
14EstorilEstoril3021-12H B H
15Santa ClaraSanta Clara3012-41B B H
16AlvercaAlverca4013-51B B H B
17AVS Futebol SADAVS Futebol SAD4013-51B B H B
18TondelaTondela4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow