Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
James Kirby (Kiến tạo: Simon Marklund) 16 | |
Nils Eriksson 20 | |
Ali Suljic 54 | |
Pontus Engblom (Thay: Marcelo Palomino) 62 | |
Jamie Hopcutt (Thay: James Kirby) 63 | |
Ture Sandberg (Thay: Samuel Tammivuori) 73 | |
Malte Hallin (Thay: Amaro Bahtijar) 73 | |
Sunday Anyanwu (Thay: Ali Suljic) 77 | |
Ziad Ghanoum (Thay: Christian Enemark) 77 | |
Michael Oluwayemi (Thay: Ahmed Bonnah) 87 | |
Ziad Ghanoum 90+6' |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Oestersunds FK


Diễn biến GIF Sundsvall vs Oestersunds FK
Thẻ vàng cho Ziad Ghanoum.
Ahmed Bonnah rời sân và được thay thế bởi Michael Oluwayemi.
Christian Enemark rời sân và được thay thế bởi Ziad Ghanoum.
Ali Suljic rời sân và được thay thế bởi Sunday Anyanwu.
Amaro Bahtijar rời sân và được thay thế bởi Malte Hallin.
Samuel Tammivuori rời sân và được thay thế bởi Ture Sandberg.
James Kirby rời sân và được thay thế bởi Jamie Hopcutt.
Marcelo Palomino rời sân và được thay thế bởi Pontus Engblom.
Thẻ vàng cho Ali Suljic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Nils Eriksson đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Simon Marklund đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - James Kirby đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Oestersunds FK
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Amaro Bahtijar (27), Ludvig Svanberg (4), Lucas Forsberg (18), Samuel Tammivuori (11), Taiki Kagayama (9), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Marcelo Palomino (8), Yaqub Finey (19), Mille Eriksson (22)
Oestersunds FK (4-3-3): Tyree Griffiths (30), Christian Enemark (2), Ali Suljic (23), Philip Bonde (18), Theodor Johansson (4), Simon Marklund (10), Albin Sporrong (16), Ahmed Bonnah (22), Adrian Edqvist (6), James Kirby (9), Nebiyou Perry (7)


| Thay người | |||
| 62’ | Marcelo Palomino Pontus Engblom | 63’ | James Kirby Jamie Hopcutt |
| 73’ | Samuel Tammivuori Ture Sandberg | 77’ | Ali Suljic Sunday Anyanwu |
| 73’ | Amaro Bahtijar Malte Hallin | 77’ | Christian Enemark Ziad Ghanoum |
| 87’ | Ahmed Bonnah Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Henareh | Sunday Anyanwu | ||
Ture Sandberg | Ziad Ghanoum | ||
Miguel Sandberg | Michael Aduragbemi Oluwayemi | ||
Jeremiah Bjoernler | Mohamed Bawa | ||
Pontus Engblom | Gideon Koumai Granstrom | ||
Charles Baah | Jamie Hopcutt | ||
Malte Hallin | Frank Stople | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Thành tích gần đây Oestersunds FK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 32 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | 31 | 64 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 24 | 56 | H B B B H | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 6 | 48 | T B H H B | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 17 | 46 | B T H B T | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 3 | 43 | B H H B B | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B T B H T | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 0 | 41 | B B T T T | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -8 | 41 | T B T H B | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | -11 | 41 | H H T T T | |
| 11 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B B B H H | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -18 | 36 | B T H T B | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B T B B B | |
| 14 | 30 | 4 | 10 | 16 | -15 | 22 | T B B T H | |
| 15 | 30 | 5 | 7 | 18 | -28 | 22 | T B H B H | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -27 | 19 | T T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch