Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs Oesters IF hôm nay 24-09-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 24/9

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 : 2

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 24/09/2024
Vòng 24 - Hạng 2 Thụy Điển
NP3 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hugo Aviander
7
Kevin Jansson
20
Ivan Kricak
22
Taiki Kagayama (Thay: Yaqub Finey)
43
Daniel Ljung (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
58
Abdul Halik Hudu (Thay: Ludvig Svanberg)
64
Lucas Forsberg (Thay: Monir Jelassi)
64
Johan Bengtsson (Thay: Pontus Engblom)
64
Johan Bengtsson
70
Marcus Burman (Thay: Marcelo Palomino)
82
Vladimir Rodic (Thay: Niklas Soederberg)
84
Martin Hoel Andersen (Thay: Daniel Ljung)
84
Alibek Aliev (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
90
Raymond Adjei
90
Sebastian Starke Hedlund
90
Raymond Adjei (Thay: Tatu Varmanen)
90
Sebastian Starke Hedlund (Thay: Mattis Adolfsson)
90
Theodor Johansson (Thay: Alibek Aliev)
90

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Oesters IF

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
Oesters IF
Oesters IF
39 Kiểm soát bóng 61
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Oesters IF

GIF Sundsvall (3-5-2): Jonas Olsson (1), Kojo Peprah Oppong (2), Pontus Lindgren (12), Ludvig Svanberg (4), Monir Jelassi (3), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (8), Marcelo Palomino (15), Dennis Olsson (5), Pontus Engblom (21), Yaqub Finey (19)

Oesters IF (4-4-2): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), Carl Adam Bengmark Wiberg (19), David Seger (7), Kevin Hoog Jansson (8), Daniel Ljung (18), Niklas Söderberg (9), Alibek Aliev Aliyevich (20)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
3-5-2
1
Jonas Olsson
2
Kojo Peprah Oppong
12
Pontus Lindgren
4
Ludvig Svanberg
3
Monir Jelassi
23
Hugo Aviander
8
Marc Manchon Armans
15
Marcelo Palomino
5
Dennis Olsson
21
Pontus Engblom
19
Yaqub Finey
20
Alibek Aliev Aliyevich
9
Niklas Söderberg
18
Daniel Ljung
8
Kevin Hoog Jansson
7
David Seger
19
Carl Adam Bengmark Wiberg
21
Lukas Bergquist
15
Ivan Kricak
5
Mattis Adolfsson
33
Tatu Varmanen
13
Robin Wallinder
Oesters IF
Oesters IF
4-4-2
Thay người
43’
Yaqub Finey
Taiki Kagayama
84’
Niklas Soederberg
Vladimir Rodic
64’
Ludvig Svanberg
Abdul Halik Hudu
84’
Daniel Ljung
Jan Martin Hoel Andersen
64’
Pontus Engblom
Johan Bengtsson
90’
Mattis Adolfsson
Sebastian Starke Hedlund
64’
Monir Jelassi
Lucas Forsberg
90’
Tatu Varmanen
Raymond Adjei
82’
Marcelo Palomino
Marcus Burman
90’
Alibek Aliev
Theodor Johansson
Cầu thủ dự bị
Daniel Henareh
Carl Lundahl Persson
Abdul Halik Hudu
Sebastian Starke Hedlund
Marcus Burman
Hannes Bladh Pijaca
Taiki Kagayama
Raymond Adjei
Jesper Carström
Vladimir Rodic
Johan Bengtsson
Theodor Johansson
Lucas Forsberg
Jan Martin Hoel Andersen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
24/04 - 2023
11/11 - 2023
20/07 - 2024
24/09 - 2024

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow