Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs Oesters IF hôm nay 24-04-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 2, 24/4

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

2 : 3

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 1-1
T2, 18:00 24/04/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Thụy Điển
NP3 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesper Westermark (Kiến tạo: Niklas Soederberg)
17
Erik Andersson (Kiến tạo: Moonga Simba)
25
Jesper Westermark (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
57
Fredrik Lundgren (Thay: Teodor Stenshagen)
58
Ludvig Naavik (Thay: Dusan Jajic)
58
Lucas Forsberg (Thay: Robert Lundstroem)
61
Niklas Soederberg (Kiến tạo: Runar Thor Sigurgeirsson)
64
Paya Pichkah (Kiến tạo: Pontus Engblom)
67
Manasse Kusu (Thay: Adam Herdonsson)
71
Erik Andersson
77
Jesper Westermark
80
Ahmed Bonnah (Thay: Vladimir Rodic)
85
Dzenis Kozica (Thay: Adam Bergmark Wiberg)
90
Rasmus Lindkvist
90+4'
Sebastian Starke Hedlund
90+5'

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Oesters IF

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
Oesters IF
Oesters IF
39 Kiểm soát bóng 61
5 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 12
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Oesters IF

GIF Sundsvall (4-3-3): Gustav Molin (23), Robert Lundstrom (15), Alexander Blomqvist (4), Teodor Stenshagen (19), Rasmus Lindkvist (6), Dusan Jajic (30), Paya Pichkah (13), Moonga Simba (22), Linus Hallenius (9), Pontus Engblom (21), Erik Andersson (7)

Oesters IF (4-2-3-1): Miloje Prekovic (1), Adam Herdonsson (17), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (2), Runar Thor Sigurgeirsson (21), Alex Thor Hauksson (8), Sebastian Hedlund (4), Vladimir Rodic (23), Niklas Soderberg (9), Adam Bergmark Wiberg (19), Jesper Johansson Westermark (10)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-3-3
23
Gustav Molin
15
Robert Lundstrom
4
Alexander Blomqvist
19
Teodor Stenshagen
6
Rasmus Lindkvist
30
Dusan Jajic
13
Paya Pichkah
22
Moonga Simba
9
Linus Hallenius
21
Pontus Engblom
7
Erik Andersson
10 2
Jesper Johansson Westermark
19
Adam Bergmark Wiberg
9
Niklas Soderberg
23
Vladimir Rodic
4
Sebastian Hedlund
8
Alex Thor Hauksson
21
Runar Thor Sigurgeirsson
2
John Holger Michael Stenberg
3
Maanz Berg
17
Adam Herdonsson
1
Miloje Prekovic
Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
Thay người
58’
Dusan Jajic
Ludvig Navik
71’
Adam Herdonsson
Manasse Kusu
58’
Teodor Stenshagen
Fredrik Lundgren
85’
Vladimir Rodic
Ahmed Bonnah
61’
Robert Lundstroem
Lucas Forsberg
90’
Adam Bergmark Wiberg
Dzenis Kozica
Cầu thủ dự bị
Lucas Forsberg
Tatu Valdemar Varmanen
Alexander Larsson
Carl Lundahl Persson
Johan Bengtsson
Dzenis Kozica
Jesper Carstrom
Ahmed Bonnah
Ludvig Navik
Isak Magnusson
Fredrik Lundgren
Daniel Ljung
Olov Oscar Joel Jonsson
Manasse Kusu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
24/04 - 2023
11/11 - 2023
20/07 - 2024
24/09 - 2024

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow