Thứ Sáu, 29/08/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs IK Oddevold hôm nay 26-08-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 26/8

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 : 1

IK Oddevold

IK Oddevold

Hiệp một: 0-1
T3, 00:00 26/08/2025
Vòng 20 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Liridon Kalludra (Kiến tạo: York Rafael)
34
Pontus Engblom (Thay: Alexandros Pantelidis)
62
Samuel Tammivuori (Thay: Marc Manchon)
62
Alexander Heden Lindskog (Thay: Liridon Kalludra)
70
Vincent Poppler (Thay: Linus Tornblad)
70
Monir Jelassi (Thay: Malte Hallin)
71
Filip Karlin (Thay: Rasmus Wiedesheim-Paul)
80
Viktor Krueger (Thay: Olle Kjellman Olblad)
88
Charles Baah (Thay: Amaro Bahtijar)
88
Dennis Olsson (Thay: Ture Sandberg)
88
Charles Baah
90+6'

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs IK Oddevold

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
IK Oddevold
IK Oddevold
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs IK Oddevold

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (30), Lucas Forsberg (18), Amaro Bahtijar (27), Alexandros Pantelidis (2), Ture Sandberg (7), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Jeremiah Bjoernler (20), Miguel Sandberg (15), Yaqub Finey (19)

IK Oddevold (3-5-2): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Alexander Almqvist (21), Erik Hedenquist (3), Daniel Krezic (11), Liridon Kalludra (10), Emir Dervisjradic (16), Olle Kjellman Olblad (17), York Rafael (13), Rasmus Wiedesheim-Paul (19), Linus Tornblad (9)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
1
Jonas Olsson
30
Malte Hallin
18
Lucas Forsberg
27
Amaro Bahtijar
2
Alexandros Pantelidis
7
Ture Sandberg
6
Marc Manchon Armans
23
Hugo Aviander
20
Jeremiah Bjoernler
15
Miguel Sandberg
19
Yaqub Finey
9
Linus Tornblad
19
Rasmus Wiedesheim-Paul
13
York Rafael
17
Olle Kjellman Olblad
16
Emir Dervisjradic
10
Liridon Kalludra
11
Daniel Krezic
3
Erik Hedenquist
21
Alexander Almqvist
6
Jesper Merbom Adolfsson
12
Morten Saetra
IK Oddevold
IK Oddevold
3-5-2
Thay người
62’
Marc Manchon
Samuel Tammivuori
70’
Linus Tornblad
Vincent Poppler
62’
Alexandros Pantelidis
Pontus Engblom
70’
Liridon Kalludra
Alexander Heden Lindskog
71’
Malte Hallin
Monir Jelassi
80’
Rasmus Wiedesheim-Paul
Filip Karlin
88’
Ture Sandberg
Dennis Olsson
88’
Olle Kjellman Olblad
Viktor Kruger
88’
Amaro Bahtijar
Charles Baah
Cầu thủ dự bị
Daniel Henareh
Noel Hermansson
Monir Jelassi
Filip Karlin
Dennis Olsson
Carl Adahl
Samuel Tammivuori
Vincent Poppler
Pontus Engblom
Viktor Kruger
Charles Baah
Alexander Heden Lindskog
Abdulahi Shino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
04/05 - 2024
27/08 - 2024
26/04 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây IK Oddevold

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow