![]() Liridon Kalludra (Kiến tạo: York Rafael) 34 | |
![]() Pontus Engblom (Thay: Alexandros Pantelidis) 62 | |
![]() Samuel Tammivuori (Thay: Marc Manchon) 62 | |
![]() Alexander Heden Lindskog (Thay: Liridon Kalludra) 70 | |
![]() Vincent Poppler (Thay: Linus Tornblad) 70 | |
![]() Monir Jelassi (Thay: Malte Hallin) 71 | |
![]() Filip Karlin (Thay: Rasmus Wiedesheim-Paul) 80 | |
![]() Viktor Krueger (Thay: Olle Kjellman Olblad) 88 | |
![]() Charles Baah (Thay: Amaro Bahtijar) 88 | |
![]() Dennis Olsson (Thay: Ture Sandberg) 88 | |
![]() Charles Baah 90+6' |
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs IK Oddevold
số liệu thống kê

GIF Sundsvall
IK Oddevold
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs IK Oddevold
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (30), Lucas Forsberg (18), Amaro Bahtijar (27), Alexandros Pantelidis (2), Ture Sandberg (7), Marc Manchon Armans (6), Hugo Aviander (23), Jeremiah Bjoernler (20), Miguel Sandberg (15), Yaqub Finey (19)
IK Oddevold (3-5-2): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Alexander Almqvist (21), Erik Hedenquist (3), Daniel Krezic (11), Liridon Kalludra (10), Emir Dervisjradic (16), Olle Kjellman Olblad (17), York Rafael (13), Rasmus Wiedesheim-Paul (19), Linus Tornblad (9)

GIF Sundsvall
4-4-2
1
Jonas Olsson
30
Malte Hallin
18
Lucas Forsberg
27
Amaro Bahtijar
2
Alexandros Pantelidis
7
Ture Sandberg
6
Marc Manchon Armans
23
Hugo Aviander
20
Jeremiah Bjoernler
15
Miguel Sandberg
19
Yaqub Finey
9
Linus Tornblad
19
Rasmus Wiedesheim-Paul
13
York Rafael
17
Olle Kjellman Olblad
16
Emir Dervisjradic
10
Liridon Kalludra
11
Daniel Krezic
3
Erik Hedenquist
21
Alexander Almqvist
6
Jesper Merbom Adolfsson
12
Morten Saetra
IK Oddevold
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Marc Manchon Samuel Tammivuori | 70’ | Linus Tornblad Vincent Poppler |
62’ | Alexandros Pantelidis Pontus Engblom | 70’ | Liridon Kalludra Alexander Heden Lindskog |
71’ | Malte Hallin Monir Jelassi | 80’ | Rasmus Wiedesheim-Paul Filip Karlin |
88’ | Ture Sandberg Dennis Olsson | 88’ | Olle Kjellman Olblad Viktor Kruger |
88’ | Amaro Bahtijar Charles Baah |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Henareh | Noel Hermansson | ||
Monir Jelassi | Filip Karlin | ||
Dennis Olsson | Carl Adahl | ||
Samuel Tammivuori | Vincent Poppler | ||
Pontus Engblom | Viktor Kruger | ||
Charles Baah | Alexander Heden Lindskog | ||
Abdulahi Shino |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IK Oddevold
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 11 | 8 | 1 | 19 | 41 | T H T T T |
2 | ![]() | 20 | 11 | 6 | 3 | 23 | 39 | T T H T H |
3 | ![]() | 20 | 11 | 5 | 4 | 11 | 38 | T T T B T |
4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | H H H T T | |
5 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | H B T T B |
6 | ![]() | 20 | 8 | 6 | 6 | 4 | 30 | T B B H H |
7 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 9 | 29 | H T B H T |
8 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 4 | 29 | H T T T H |
9 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | H B T T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | 2 | 27 | B H T H B |
11 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -13 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 7 | 8 | -9 | 22 | B H B B H |
13 | ![]() | 20 | 4 | 9 | 7 | -3 | 21 | B T B H B |
14 | ![]() | 20 | 4 | 5 | 11 | -16 | 17 | B H B B T |
15 | ![]() | 20 | 1 | 6 | 13 | -22 | 9 | H B T B H |
16 | ![]() | 20 | 0 | 8 | 12 | -18 | 8 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại