Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs IK Oddevold hôm nay 27-08-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 27/8

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 : 0

IK Oddevold

IK Oddevold

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 27/08/2024
Vòng 20 - Hạng 2 Thụy Điển
NP3 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gustav Nordh (Kiến tạo: Marcelo Palomino)
9
Johan Bengtsson (Kiến tạo: Dennis Olsson)
50
Viktor Krueger (Thay: Noa Bernhardtz)
60
Philip Engelbrektsson (Thay: Filip Karlin)
60
Pontus Engblom (Thay: Johan Bengtsson)
64
Yaqub Finey (Thay: Marcelo Palomino)
64
Kristoffer Lepik (Thay: Liridon Kalludra)
67
(og) Oscar Iglicar Berntsson
75
Taiki Kagayama (Thay: Gustav Nordh)
76
Marcus Burman (Thay: Jesper Carstroem)
76
Taiki Kagayama (Thay: Gustav Nordh)
79
Marcus Burman (Thay: Jesper Carstroem)
79
Anton Snibb (Thay: Adam Engelbrektsson)
79
Adam Stroud (Thay: Julius Johansson)
79
Kojo Peprah Oppong
81
Adam Stroud (Thay: Julius Johansson)
81
Pontus Lindgren (Thay: Marc Manchon)
84
Philip Engelbrektsson
88

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs IK Oddevold

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
IK Oddevold
IK Oddevold
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs IK Oddevold

GIF Sundsvall (3-5-2): Jonas Olsson (1), Hugo Aviander (23), Kojo Peprah Oppong (2), Ludvig Svanberg (4), Jesper Carström (11), Marcelo Palomino (15), Abdul Halik Hudu (6), Marc Manchon Armans (8), Dennis Olsson (5), Johan Bengtsson (14), Gustav Nordh (17)

IK Oddevold (4-4-2): Armin Ibrahimovic (1), Filip Karlin (7), Alexander Almqvist (21), Pontus Johansson (3), Adam Engelbrektsson (20), Daniel Krezic (12), Olle Kjellman Olblad (17), Noa Bernhardtz (16), Liridon Kalludra (10), Oscar Iglicar Berntsson (8), Julius Johansson (22)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
3-5-2
1
Jonas Olsson
23
Hugo Aviander
2
Kojo Peprah Oppong
4
Ludvig Svanberg
11
Jesper Carström
15
Marcelo Palomino
6
Abdul Halik Hudu
8
Marc Manchon Armans
5
Dennis Olsson
14
Johan Bengtsson
17
Gustav Nordh
22
Julius Johansson
8
Oscar Iglicar Berntsson
10
Liridon Kalludra
16
Noa Bernhardtz
17
Olle Kjellman Olblad
12
Daniel Krezic
20
Adam Engelbrektsson
3
Pontus Johansson
21
Alexander Almqvist
7
Filip Karlin
1
Armin Ibrahimovic
IK Oddevold
IK Oddevold
4-4-2
Thay người
64’
Marcelo Palomino
Yaqub Finey
60’
Filip Karlin
Philip Engelbrektsson
64’
Johan Bengtsson
Pontus Engblom
60’
Noa Bernhardtz
Viktor Kruger
76’
Jesper Carstroem
Marcus Burman
67’
Liridon Kalludra
Kristoffer Lepik
76’
Gustav Nordh
Taiki Kagayama
79’
Adam Engelbrektsson
Anton Snibb
84’
Marc Manchon
Pontus Lindgren
79’
Julius Johansson
Adam Stroud
Cầu thủ dự bị
Daniel Henareh
Andreas Skaanberg
Marcus Burman
Philip Engelbrektsson
Taiki Kagayama
Anton Snibb
Pontus Lindgren
Adam Stroud
Elvis x Hansson
Viktor Kruger
Yaqub Finey
Kristoffer Lepik
Pontus Engblom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
04/05 - 2024
27/08 - 2024
26/04 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây IK Oddevold

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow