Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs Gefle hôm nay 09-11-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 09/11

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 : 0

Gefle

Gefle

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 09/11/2024
Vòng 30 - Hạng 2 Thụy Điển
NP3 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
York Rafael
20
Yaqub Finey (Kiến tạo: Taiki Kagayama)
32
Samouil Izountouemoi (Thay: Gustav Friberg)
65
Christoffer Aspgren (Thay: Kevin Persson)
65
Johan Bengtsson (Thay: Marcelo Palomino)
70
Sebastian Friman (Thay: Adrian Edquist)
77
Marcus Burman (Thay: Lucas Forsberg)
77
Pontus Lindgren (Thay: Yaqub Finey)
78
Pontus Engblom (Thay: Monir Jelassi)
78
Marcus Burman (Thay: Monir Jelassi)
78
(Pen) Ludvig Svanberg
86
Niclas Haakansson (Thay: Iu Ranera)
87
Lukas Lagerfeldt (Thay: Samuel Adrian)
87
Marc Manchon (Thay: Abdul Halik Hudu)
90
Marcus Burman (Kiến tạo: Taiki Kagayama)
90+4'

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Gefle

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
Gefle
Gefle
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Gefle

GIF Sundsvall (4-2-3-1): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Kojo Peprah Oppong (2), Ludvig Svanberg (4), Anton Kralj (30), Abdul Halik Hudu (6), Hugo Aviander (23), Monir Jelassi (3), Marcelo Palomino (15), Taiki Kagayama (9), Yaqub Finey (19)

Gefle (3-4-3): Mathias Nilsson (22), Kevin Persson (16), Martin Rauschenberg Brorsen (29), Jesper Merbom Adolfsson (3), Adrian Edqvist (7), Iu Ranera (44), Samuel Adrian (35), Gustav Friberg (15), Jacob Hjelte (9), Leo Englund (11), York Rafael (24)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-2-3-1
1
Jonas Olsson
18
Lucas Forsberg
2
Kojo Peprah Oppong
4
Ludvig Svanberg
30
Anton Kralj
6
Abdul Halik Hudu
23
Hugo Aviander
3
Monir Jelassi
15
Marcelo Palomino
9
Taiki Kagayama
19
Yaqub Finey
24
York Rafael
11
Leo Englund
9
Jacob Hjelte
15
Gustav Friberg
35
Samuel Adrian
44
Iu Ranera
7
Adrian Edqvist
3
Jesper Merbom Adolfsson
29
Martin Rauschenberg Brorsen
16
Kevin Persson
22
Mathias Nilsson
Gefle
Gefle
3-4-3
Thay người
70’
Marcelo Palomino
Johan Bengtsson
65’
Gustav Friberg
Samouil Izountouemoi
78’
Monir Jelassi
Marcus Burman
65’
Kevin Persson
Christoffer Aspgren
78’
Yaqub Finey
Pontus Lindgren
77’
Adrian Edquist
Sebastian Friman
90’
Abdul Halik Hudu
Marc Manchon Armans
87’
Iu Ranera
Niclas Hakansson
87’
Samuel Adrian
Lukas Lagerfeldt
Cầu thủ dự bị
Daniel Henareh
Tobias Johansson
Marcus Burman
Niclas Hakansson
Marc Manchon Armans
Lukas Lagerfeldt
Pontus Lindgren
Samouil Izountouemoi
Johan Bengtsson
Henrik Bellman
Gustav Nordh
Sebastian Friman
Pontus Engblom
Christoffer Aspgren

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/02 - 2021
03/02 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
01/06 - 2023
29/09 - 2023
18/05 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Gefle

Cúp quốc gia Thụy Điển
19/06 - 2025
Giao hữu
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
09/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024
19/10 - 2024
05/10 - 2024
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow