Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả GIF Sundsvall vs AFC Eskilstuna hôm nay 05-11-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 05/11

Kết thúc

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

1 : 1

AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 05/11/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Thụy Điển
NP3 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pontus Engblom
20
Lucas Forsberg (Thay: Robert Lundstroem)
39
Oskar Lindberg
46
Oskar Lindberg (Thay: Emmanuel Duah)
46
Oskar Lindberg (Kiến tạo: Adam Larsson)
48
Hussein Cabdi Mohammed (Thay: Ludwig Thorell)
59
Linus Hallenius (Thay: Jesper Carstroem)
74
Johan Bengtsson (Thay: Elias Durmaz)
74
Sergio Mendigutxia (Thay: Adam Larsson)
79
Samir Maarouf (Thay: Armin Culum)
80
Alexander Blomqvist (Thay: Rasmus Lindkvist)
82
Ali Suljic
87

Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs AFC Eskilstuna

số liệu thống kê
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs AFC Eskilstuna

GIF Sundsvall (4-4-2): Olov Oscar Joel Jonsson (1), Robert Lundstrom (15), Kojo Peprah Oppong (2), Ludvig Svanberg (12), Rasmus Lindkvist (6), Erik Andersson (7), Oliver Stojanovic-Fredin (44), Paya Pichkah (13), Jesper Carstrom (11), Pontus Engblom (21), Elias Durmaz (20)

AFC Eskilstuna (4-2-3-1): Nick Wolters (1), Mattis Adolfsson (25), Jesper Modig (4), Ali Suljic (21), Ezekiel David Fryers (3), Abdul Halik Hudu (43), Ryan Anthony Williams (6), Emmanuel Agyeman Duah (20), Ludwig Thorell (17), Armin Culum (23), Adam Larsson (9)

GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
1
Olov Oscar Joel Jonsson
15
Robert Lundstrom
2
Kojo Peprah Oppong
12
Ludvig Svanberg
6
Rasmus Lindkvist
7
Erik Andersson
44
Oliver Stojanovic-Fredin
13
Paya Pichkah
11
Jesper Carstrom
21
Pontus Engblom
20
Elias Durmaz
9
Adam Larsson
23
Armin Culum
17
Ludwig Thorell
20
Emmanuel Agyeman Duah
6
Ryan Anthony Williams
43
Abdul Halik Hudu
3
Ezekiel David Fryers
21
Ali Suljic
4
Jesper Modig
25
Mattis Adolfsson
1
Nick Wolters
AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
4-2-3-1
Thay người
39’
Robert Lundstroem
Lucas Forsberg
46’
Emmanuel Duah
Oskar Lindberg
74’
Elias Durmaz
Johan Bengtsson
59’
Ludwig Thorell
Hussein Cabdi Mohammed
74’
Jesper Carstroem
Linus Hallenius
79’
Adam Larsson
Sergio Mendigutxia Iglesias
82’
Rasmus Lindkvist
Alexander Blomqvist
80’
Armin Culum
Samir Maarouf
Cầu thủ dự bị
Johan Bengtsson
Wahlfrid Nilsson
Linus Hallenius
Robin Sundgren
Teodor Stenshagen
Samir Maarouf
Lucas Forsberg
Hussein Cabdi Mohammed
Ludvig Navik
Sergio Mendigutxia Iglesias
Alexander Blomqvist
Yagan Sasman
Gustav Molin
Oskar Lindberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
22/08 - 2021
Giao hữu
25/03 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
10/04 - 2023
05/11 - 2023

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
30/08 - 2025
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây AFC Eskilstuna

Giao hữu
22/03 - 2025
12/02 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
05/11 - 2023
22/10 - 2023
08/10 - 2023
03/10 - 2023
28/09 - 2023
23/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
8Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
9IK BrageIK Brage20785429H T T T H
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow