Thứ Bảy, 29/11/2025
Ethan Britto
7
Louie Annesley
20
Vaclav Cerny (Kiến tạo: Pavel Sulc)
21
Paddy McClafferty (Thay: Bernardo Lopes)
25
Ayoub El Hmidi
44
Jaroslav Zeleny
45+3'
David Jurasek (Thay: Jaroslav Zeleny)
46
Patrik Schick (Kiến tạo: Vaclav Cerny)
50
Kai Mauro (Thay: Ethan Britto)
52
Jaiden Bartolo (Thay: Tjay De Barr)
62
Kye Livingstone (Thay: Liam Jessop)
62
Nicholas Pozo (Thay: Ayoub El Hmidi)
62
Jan Kliment (Thay: Patrik Schick)
62
Alex Kral (Thay: Lukas Cerv)
62
Pavel Sulc (Kiến tạo: Tomas Soucek)
72
Jan Kuchta (Thay: Vaclav Cerny)
79
Michal Sadilek (Thay: Pavel Sulc)
87
Jan Kliment (Kiến tạo: Lukas Provod)
90+5'

Thống kê trận đấu Gibraltar vs CH Séc

số liệu thống kê
Gibraltar
Gibraltar
CH Séc
CH Séc
35 Kiểm soát bóng 65
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gibraltar vs CH Séc

Tất cả (27)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Lukas Provod đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Jan Kliment đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kliment đã ghi bàn!

87'

Pavel Sulc rời sân và được thay thế bởi Michal Sadilek.

79'

Vaclav Cerny rời sân và được thay thế bởi Jan Kuchta.

72'

Tomas Soucek đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Pavel Sulc đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pavel Sulc đã ghi bàn!

72' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

62'

Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Alex Kral.

62'

Patrik Schick rời sân và được thay thế bởi Jan Kliment.

62'

Ayoub El Hmidi rời sân và được thay thế bởi Nicholas Pozo.

62'

Liam Jessop rời sân và được thay thế bởi Kye Livingstone.

62'

Tjay De Barr rời sân và được thay thế bởi Jaiden Bartolo.

52'

Ethan Britto rời sân và được thay thế bởi Kai Mauro.

50'

Vaclav Cerny đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patrik Schick đã ghi bàn!

46'

Jaroslav Zeleny rời sân và được thay thế bởi David Jurasek.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho Jaroslav Zeleny.

Thẻ vàng cho Jaroslav Zeleny.

44' Thẻ vàng cho Ayoub El Hmidi.

Thẻ vàng cho Ayoub El Hmidi.

Đội hình xuất phát Gibraltar vs CH Séc

Gibraltar (4-3-3): Bradley Banda (1), Kian Ronan (4), Louie Annesley (5), Bernardo Lopes (6), Ethan Britto (20), James Scanlon (11), Dan Bent (14), Tjay De Barr (7), Liam Jessop (17), Ayoub El Hmidi (9), Carlos Peliza Richards (19)

CH Séc (4-2-3-1): Matěj Kovář (16), Vladimír Coufal (5), David Zima (2), Ladislav Krejčí (7), Jaroslav Zeleny (18), Tomáš Souček (22), Lukáš Červ (12), Václav Černý (17), Pavel Šulc (15), Lukáš Provod (14), Patrik Schick (10)

Gibraltar
Gibraltar
4-3-3
1
Bradley Banda
4
Kian Ronan
5
Louie Annesley
6
Bernardo Lopes
20
Ethan Britto
11
James Scanlon
14
Dan Bent
7
Tjay De Barr
17
Liam Jessop
9
Ayoub El Hmidi
19
Carlos Peliza Richards
10
Patrik Schick
14
Lukáš Provod
15
Pavel Šulc
17
Václav Černý
12
Lukáš Červ
22
Tomáš Souček
18
Jaroslav Zeleny
7
Ladislav Krejčí
2
David Zima
5
Vladimír Coufal
16
Matěj Kovář
CH Séc
CH Séc
4-2-3-1
Thay người
25’
Bernardo Lopes
Patrick John McClafferty
46’
Jaroslav Zeleny
David Jurásek
52’
Ethan Britto
Kai Mauro
62’
Patrik Schick
Jan Kliment
62’
Ayoub El Hmidi
Nicholas Pozo
62’
Lukas Cerv
Alex Kral
62’
Tjay De Barr
Jaiden Bartolo
79’
Vaclav Cerny
Jan Kuchta
62’
Liam Jessop
Kye Livingstone
87’
Pavel Sulc
Michal Sadílek
Cầu thủ dự bị
Christian Lopez
Jindřich Staněk
Victor Huart
Martin Jedlička
Kai Mauro
Vasil Kusej
Nicholas Pozo
Vaclav Jemelka
Liam Walker
Jiri Boula
Jaiden Bartolo
Michal Sadílek
Patrick John McClafferty
Jan Kliment
Tyler Carrington
Jan Kuchta
Kye Livingstone
David Douděra
Julian Valarino
Tomáš Chorý
Evan De Haro
David Jurásek
Alex Kral

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Gibraltar

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
13/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây CH Séc

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 1-0
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow