Roy Chipolina 10 | |
Chus Rubio 25 | |
Alex Martinez 29 | |
Roy Chipolina 34 | |
Marcio Vieira de Vasconcelos (Thay: Ricard Betriu Fernandez) 59 | |
Marcio Vieira (Thay: Ricard Fernandez) 59 | |
Luis Emilio Blanco (Thay: Xavi Vieira) 59 | |
Victor Bernat (Thay: Francisco Pomares) 59 | |
Julian Valarino (Thay: Lee Casciaro) 65 | |
Marc Rebes (Thay: Alex Martinez) 76 | |
Joseph Luis Chipolina (Thay: Ethan Jolley) 84 | |
Kelvin Morgan (Thay: Tjay De Barr) 87 | |
Izan Fernandez (Thay: Jesus Rubio) 90 | |
Joel Guillen (Thay: Marc Vales) 90 |
Thống kê trận đấu Gibraltar vs Andorra
số liệu thống kê

Gibraltar

Andorra
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 21
25 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gibraltar vs Andorra
Gibraltar (4-3-3): Dayle Coleing (23), Ethan Terence Jolley (2), Louie John Annesley (5), Jayce Mascarenhas-Olivero (12), Roy Chipolina (14), Graeme Torrilla (22), Tjay De Barr (19), Ethan Britto (20), Lee Casciaro (7), Bernardo Lopes (6), Liam Walker (10)
Andorra (4-4-2): Iker Alvarez (12), Max Llovera (20), Joan Cervos (17), Albert Alavedra Jimenez (5), Marc Vales (3), Francisco Pomares Ortega (25), Chus Rubio (18), Albert Rosas Ubach (10), Alex Martinez (16), Xavi Vieira (11), Ricard Betriu Fernandez (9)

Gibraltar
4-3-3
23
Dayle Coleing
2
Ethan Terence Jolley
5
Louie John Annesley
12
Jayce Mascarenhas-Olivero
14
Roy Chipolina
22
Graeme Torrilla
19
Tjay De Barr
20
Ethan Britto
7
Lee Casciaro
6
Bernardo Lopes
10
Liam Walker
9
Ricard Betriu Fernandez
11
Xavi Vieira
16
Alex Martinez
10
Albert Rosas Ubach
18
Chus Rubio
25
Francisco Pomares Ortega
3
Marc Vales
5
Albert Alavedra Jimenez
17
Joan Cervos
20
Max Llovera
12
Iker Alvarez

Andorra
4-4-2
| Thay người | |||
| 65’ | Lee Casciaro Julian Valarino | 59’ | Xavi Vieira Luis Emilio Blanco Coto |
| 84’ | Ethan Jolley Joseph Chipolina | 59’ | Ricard Fernandez Marcio Vieira de Vasconcelos |
| 87’ | Tjay De Barr Kelvin Morgan | 59’ | Francisco Pomares Victor Bernat Cuadros |
| 76’ | Alex Martinez Marc Rebes | ||
| 90’ | Marc Vales Joel Guillen | ||
| 90’ | Jesus Rubio Izan Fernandez Vieitez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jamie Coombes | Xisco Pires | ||
Anthony Hernandez | Aleix Viladot | ||
Kian Ronan | Marc Rebes | ||
Aymen Mouelhi | Luis Emilio Blanco Coto | ||
Kelvin Morgan | Albert Reyes Roig | ||
Julian Valarino | Marcio Vieira de Vasconcelos | ||
Reece Styche | Joel Guillen | ||
Mohamed Badr Hassan | Izan Fernandez Vieitez | ||
Nicholas Pozo | Marc Garcia Renom | ||
Joseph Chipolina | Victor Bernat Cuadros | ||
Jaylan Ernest Hankins | Jordi Rubio Gomez | ||
Bradley James Banda | Eric Vales Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây Gibraltar
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Andorra
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Trên đường Pitch