Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Ghana vs Madagascar hôm nay 17-11-2023

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 6, 17/11

Kết thúc
1 : 0

Madagascar

Madagascar

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 17/11/2023
Vòng 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Denis Odoi (Thay: Alidu Seidu)
46
Majeed Ashimeru (Thay: Idrissu Baba)
46
Rajo Razafindraibeharimihanta
51
Lalaina Rafanomezantsoa (Thay: Loic Lapoussin)
57
Kasim Adams (Thay: Daniel Amartey)
63
Tendry Mataniah (Thay: Dorian Bertrand)
70
El Hadary Raheriniaina (Thay: Tsiry Randriantsiferana)
71
Louis Demeleon (Thay: Rajo Razafindraibeharimihanta)
71
Ernest Nuamah (Thay: Antoine Semenyo)
73
Rayan Raveloson
77
Titouan Fortun (Thay: Kenji Van Boto)
80
Osman Bukari (Thay: Jordan Ayew)
82
Inaki Williams
90+6'
Mohammed Kudus
90+7'

Thống kê trận đấu Ghana vs Madagascar

số liệu thống kê
Ghana
Ghana
Madagascar
Madagascar
49 Kiểm soát bóng 51
5 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 15
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 18
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ghana vs Madagascar

Thay người
46’
Idrissu Baba
Majeed Ashimeru
57’
Loic Lapoussin
Lalaina Rafanomezantsoa
46’
Alidu Seidu
Denis Odoi
70’
Dorian Bertrand
Tendry Mataniah
63’
Daniel Amartey
Kasim Nuhu
71’
Rajo Razafindraibeharimihanta
Louis Demeleon
73’
Antoine Semenyo
Ernest Nuamah
71’
Tsiry Randriantsiferana
El Hadary Raheriniaina
82’
Jordan Ayew
Osman Bukari
80’
Kenji Van Boto
Titouan Fortun
Cầu thủ dự bị
Hamidu Abdul Fatawu
Rado Rabemananjara
Majeed Ashimeru
Arnaud Randrianantenaina
Osman Bukari
Louis Demeleon
Issahaku Abdul Fatawu
Mathyas Randriamamy
Ernest Nuamah
Lalaina Rafanomezantsoa
Edmund Addo
Clement Couturier
Jonathan Sowah
Adrien Trebel
Joe Wollacott
Rojo Andriamanjato
Lawrence Ati Zigi
Tendry Mataniah
Denis Odoi
Baggio Rakotoarisoa
Andre Ayew
El Hadary Raheriniaina
Kasim Nuhu
Titouan Fortun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
02/06 - 2022
CHAN Cup
16/01 - 2023
Can Cup
18/06 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
17/11 - 2023
25/03 - 2025

Thành tích gần đây Ghana

Giao hữu
18/11 - 2025
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 0-0
08/10 - 2025
09/09 - 2025
H1: 0-0
04/09 - 2025
H1: 0-1
Giao hữu
31/05 - 2025
29/05 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
22/03 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Madagascar

Giao hữu
17/11 - 2025
17/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 2-0
08/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 0-1
CHAN Cup
30/08 - 2025
26/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
22/08 - 2025
17/08 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow