Thứ Hai, 01/09/2025
Nelson Weiper (Kiến tạo: Paul Nebel)
8
Tim Oermann (Thay: Max Rosenfelder)
11
Nick Woltemade
14
Ismael Doukoure
33
Thierno Barry (Thay: Matthis Abline)
46
Johann Lepenant
56
Soungoutou Magassa
63
Felix Lemarechal (Thay: Wilson Odobert)
64
Loum Tchaouna (Thay: Johann Lepenant)
64
Brajan Gruda (Thay: Ansgar Knauff)
71
Merlin Roehl (Thay: Nelson Weiper)
71
Andy Diouf (Thay: Ismael Doukoure)
74
Brajan Gruda
76
Lucien Agoume (Thay: Djaoui Cisse)
78
Castello Lukeba
85
Eric Martel
86
Jamil Siebert (Thay: Paul Nebel)
87
Paul Wanner (Thay: Rocco Reitz)
88
Brajan Gruda (Kiến tạo: Paul Wanner)
90+3'

Thống kê trận đấu Germany U21 vs France U21

số liệu thống kê
Germany U21
Germany U21
France U21
France U21
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 19
16 Ném biên 14
2 Việt vị 3
10 Chuyền dài 30
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Germany U21 vs France U21

Tất cả (411)
90+8'

Số lượng khán giả hôm nay là 11913.

90+8'

Kilian Sildillia tạo ra một cơ hội ghi bàn cho đồng đội của mình

90+8'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Đức U21: 51%, Pháp U21: 49%.

90+8'

Đức U21 giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.

90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Đức U21: 52%, Pháp U21: 48%.

90+7'

Loum Tchaouna từ đội U21 Pháp bị xác định việt vị.

90+7'

Merlin Roehl bị phạt vì đẩy Loum Tchaouna.

90+7'

Mathys Tel bị phạt vì đẩy Nathaniel Brown.

90+6'

Paul Wanner tạo ra cơ hội ghi bàn cho đồng đội của mình.

90+6'

Brajan Gruda đã ghi bàn từ một vị trí dễ dàng.

90+5'

V À A A O O O! Sau khi xem xét tình huống, trọng tài đã thay đổi quyết định ban đầu và công nhận bàn thắng cho đội U21 Đức!

90+3'

Eric Martel đã thực hiện đường chuyền quyết định cho bàn thắng!

90+3' V À A A A O O O - Brajan Gruda ghi bàn bằng chân trái!

V À A A A O O O - Brajan Gruda ghi bàn bằng chân trái!

90+3'

Paul Wanner tạo ra cơ hội ghi bàn cho đồng đội.

90+3'

Paul Wanner đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A A O O O - Brajan Gruda ghi bàn bằng chân phải!

V À A A A O O O - Brajan Gruda ghi bàn bằng chân phải!

90+3'

VAR - V À A A O O O - Trọng tài đã dừng trận đấu. Kiểm tra VAR đang diễn ra, một bàn thắng tiềm năng cho đội U21 Đức.

90+3'

Paul Wanner từ đội U21 Đức bị xác định là việt vị.

90+3'

U21 Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+3'

Quả phát bóng lên cho U21 Đức.

Đội hình xuất phát Germany U21 vs France U21

Germany U21 (4-4-2): Noah Atubolu (1), Nnamdi Collins (2), Maximilian Rosenfelder (5), Bright Arrey-Mbi (4), Nathaniel Brown (3), Ansgar Knauff (7), Eric Martel (6), Rocco Reitz (18), Paul Nebel (20), Nelson Weiper (19), Nick Woltemade (10)

France U21 (4-2-3-1): Guillaume Restes (16), Kiliann Sildillia (5), Soungoutou Magassa (17), Castello Lukeba (2), Quentin Merlin (3), Ismael Doukoure (19), Djaoui Cisse (18), Wilson Odobert (10), Johann Lepenant (8), Matthis Abline (9), Mathys Tel (7)

Germany U21
Germany U21
4-4-2
1
Noah Atubolu
2
Nnamdi Collins
5
Maximilian Rosenfelder
4
Bright Arrey-Mbi
3
Nathaniel Brown
7
Ansgar Knauff
6
Eric Martel
18
Rocco Reitz
20
Paul Nebel
19
Nelson Weiper
10
Nick Woltemade
7
Mathys Tel
9
Matthis Abline
8
Johann Lepenant
10
Wilson Odobert
18
Djaoui Cisse
19
Ismael Doukoure
3
Quentin Merlin
2
Castello Lukeba
17
Soungoutou Magassa
5
Kiliann Sildillia
16
Guillaume Restes
France U21
France U21
4-2-3-1
Thay người
11’
Max Rosenfelder
Tim Oermann
46’
Matthis Abline
Thierno Barry
71’
Nelson Weiper
Merlin Rohl
64’
Johann Lepenant
Loum Tchaouna
71’
Ansgar Knauff
Brajan Gruda
64’
Wilson Odobert
Felix Lemarechal
87’
Paul Nebel
Jamil Siebert
74’
Ismael Doukoure
Andy Diouf
88’
Rocco Reitz
Paul Wanner
78’
Djaoui Cisse
Lucien Agoumé
Cầu thủ dự bị
Tjark Ernst
Obed Nkambadio
Nahuel Noll
Justin Bengui Joao
Merlin Rohl
Chrislain Matsima
Nicolo Tresoldi
Lucien Agoumé
Jan Uwe Thielmann
Loum Tchaouna
Lukas Ullrich
Noah Edjouma
Tim Oermann
Jean Matteo Bahoya
Jamil Siebert
Christian Mawissa
Caspar Jander
Nathan Zeze
Brajan Gruda
Andy Diouf
Elias Baum
Felix Lemarechal
Paul Wanner
Thierno Barry

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
26/06 - 2025

Thành tích gần đây Germany U21

U21 Euro
29/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 1-0
26/06 - 2025
23/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
19/06 - 2025
16/06 - 2025
13/06 - 2025
Giao hữu
26/03 - 2025
22/03 - 2025
U21 Euro
15/10 - 2024
11/10 - 2024

Thành tích gần đây France U21

U21 Euro
26/06 - 2025
22/06 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
04/06 - 2025
25/03 - 2025
22/03 - 2025
U21 Euro
15/10 - 2024
11/10 - 2024

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cyprus U21Cyprus U21000000
2Finland U21Finland U21000000
3Kosovo U21Kosovo U21000000
4Romania U21Romania U21000000
5San Marino U21San Marino U21000000
6Spain U21Spain U21000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Azerbaijan U21Azerbaijan U21000000
2Bulgaria U21Bulgaria U21000000
3Czechia U21Czechia U21000000
4Gibraltar U21Gibraltar U21000000
5Portugal U21Portugal U21000000
6Scotland U21Scotland U21000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Faroe Islands U21Faroe Islands U21110013T
2France U21France U21000000
3Iceland U21Iceland U21000000
4Luxembourg U21Luxembourg U21000000
5Switzerland U21Switzerland U21000000
6Estonia U21Estonia U211001-10B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Moldova U21Moldova U21110033T
2Kazakhstan U21Kazakhstan U21110013T
3England U21England U21000000
4Ireland U21Ireland U21000000
5Slovakia U21Slovakia U21000000
6Andorra U21Andorra U212002-40B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Armenia U21Armenia U21000000
2Italy U21Italy U21000000
3Montenegro U21Montenegro U21000000
4North Macedonia U21North Macedonia U21000000
5Poland U21Poland U21000000
6Sweden U21Sweden U21000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Georgia U21Georgia U21000000
2Germany U21Germany U21000000
3Greece U21Greece U21000000
4Latvia U21Latvia U21000000
5Malta U21Malta U21000000
6Northern Ireland U21Northern Ireland U21000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21000000
2Israel U21Israel U21000000
3Netherlands U21Netherlands U21000000
4Norway U21Norway U21000000
5Slovenia U21Slovenia U21000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Croatia U21Croatia U21000000
2Hungary U21Hungary U21000000
3Lithuania U21Lithuania U21000000
4Turkiye U21Turkiye U21000000
5Ukraine U21Ukraine U21000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21000000
2Belarus U21Belarus U21000000
3Belgium U21Belgium U21000000
4Denmark U21Denmark U21000000
5Wales U21Wales U21000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow