Chủ Nhật, 30/11/2025
(Pen) Mikel Oyarzabal
11
Martin Zubimendi (Kiến tạo: Fabian Ruiz)
22
Ferran Torres (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal)
35
Guram Kashia (Thay: Saba Goglichidze)
46
Marcos Llorente (Thay: Pedro Porro)
46
Mikel Merino
57
Giorgi Kvernadze (Thay: Iuri Tabatadze)
57
Fermin Lopez (Thay: Mikel Merino)
62
Pablo Barrios (Thay: Fabian Ruiz)
62
Mikel Oyarzabal (Kiến tạo: Ferran Torres)
63
Borja Iglesias (Thay: Mikel Oyarzabal)
71
Giorgi Kvilitaia (Thay: Budu Zivzivadze)
72
Giorgi Tsitaishvili (Thay: Anzor Mekvabishvili)
72
Yeremy Pino (Thay: Ferran Torres)
80
Giorgi Abuashvili (Thay: Zuriko Davitashvili)
85

Thống kê trận đấu Georgia vs Tây Ban Nha

số liệu thống kê
Georgia
Georgia
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 17
1 Việt vị 0
5 Chuyền dài 11
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
4 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Georgia vs Tây Ban Nha

Tất cả (338)
90+5'

Số lượng khán giả hôm nay là 44314.

90+5'

Trận đấu xuất sắc của Ferran Torres hôm nay! HLV và các cổ động viên chắc hẳn rất hài lòng với màn trình diễn của anh ấy!

90+5'

Tây Ban Nha giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng

90+5'

Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+5'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Georgia: 39%, Tây Ban Nha: 61%.

90+4'

Khvicha Kvaratskhelia của Georgia bị thổi việt vị.

90+4'

Georgia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Tây Ban Nha đang kiểm soát bóng.

90+3'

Đôi tay an toàn của Unai Simon khi anh lao ra và bắt bóng

90+3'

Georgia có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90+3'

Vladimer Mamuchashvili giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+3'

Tây Ban Nha đang kiểm soát bóng.

90+2'

Phạt góc cho Georgia.

90+2'

Yeremy Pino của Tây Ban Nha sút bóng đi chệch khung thành.

90+2'

Tây Ban Nha có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90+1'

Tây Ban Nha đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+1'

Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.

90+1'

Phạt góc cho Tây Ban Nha.

90+1'

Khvicha Kvaratskhelia không thể đưa bóng vào khung thành với cú sút từ ngoài vòng cấm.

90'

Georgia thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90'

Marc Cucurella giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.

Đội hình xuất phát Georgia vs Tây Ban Nha

Georgia (4-1-4-1): Giorgi Mamardashvili (1), Vladimer Mamuchashvili (2), Saba Goglichidze (5), Luka Lochoshvili (14), Giorgi Gocholeishvili (13), Anzor Mekvabishvili (15), Iuri Tabatadze (22), Zuriko Davitashvili (10), Otar Kiteishvili (17), Khvicha Kvaratskhelia (7), Budu Zivzivadze (8)

Tây Ban Nha (4-3-3): Unai Simón (23), Pedro Porro (12), Pau Cubarsí (15), Aymeric Laporte (14), Marc Cucurella (22), Mikel Merino (6), Martín Zubimendi (18), Fabián Ruiz (8), Ferran Torres (7), Mikel Oyarzabal (21), Álex Baena (16)

Georgia
Georgia
4-1-4-1
1
Giorgi Mamardashvili
2
Vladimer Mamuchashvili
5
Saba Goglichidze
14
Luka Lochoshvili
13
Giorgi Gocholeishvili
15
Anzor Mekvabishvili
22
Iuri Tabatadze
10
Zuriko Davitashvili
17
Otar Kiteishvili
7
Khvicha Kvaratskhelia
8
Budu Zivzivadze
16
Álex Baena
21
Mikel Oyarzabal
7
Ferran Torres
8
Fabián Ruiz
18
Martín Zubimendi
6
Mikel Merino
22
Marc Cucurella
14
Aymeric Laporte
15
Pau Cubarsí
12
Pedro Porro
23
Unai Simón
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
4-3-3
Thay người
46’
Saba Goglichidze
Guram Kashia
46’
Pedro Porro
Marcos Llorente
57’
Iuri Tabatadze
Giorgi Kvernadze
62’
Fabian Ruiz
Pablo Barrios
72’
Anzor Mekvabishvili
Georgiy Tsitaishvili
62’
Mikel Merino
Fermín López
72’
Budu Zivzivadze
Giorgi Kvilitaia
71’
Mikel Oyarzabal
Borja Iglesias
85’
Zuriko Davitashvili
Giorgi Abuashvili
80’
Ferran Torres
Yéremy Pino
Cầu thủ dự bị
Davit Kereselidze
David Raya
Luka Gugeshashvili
Álex Remiro
Aleksandre Narimanidze
Pablo Barrios
Guram Kashia
Álex Grimaldo
Nodari Lominadze
Dani Vivian
Giorgi Guliashvili
Marcos Llorente
Giorgi Abuashvili
Borja Iglesias
Georgiy Tsitaishvili
Dani Olmo
Giorgi Kvernadze
Yéremy Pino
Giorgi Kvilitaia
Pablo Fornals
Shota Nonikashvili
Fermín López
Aleix García

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2021
Euro
08/09 - 2023
20/11 - 2023
01/07 - 2024
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Georgia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
08/06 - 2025
05/06 - 2025
Uefa Nations League
23/03 - 2025
H1: 5-0
21/03 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Tây Ban Nha

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Uefa Nations League
09/06 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
06/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow