Số lượng khán giả hôm nay là 44314.
(Pen) Mikel Oyarzabal 11 | |
Martin Zubimendi (Kiến tạo: Fabian Ruiz) 22 | |
Ferran Torres (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal) 35 | |
Guram Kashia (Thay: Saba Goglichidze) 46 | |
Marcos Llorente (Thay: Pedro Porro) 46 | |
Mikel Merino 57 | |
Giorgi Kvernadze (Thay: Iuri Tabatadze) 57 | |
Fermin Lopez (Thay: Mikel Merino) 62 | |
Pablo Barrios (Thay: Fabian Ruiz) 62 | |
Mikel Oyarzabal (Kiến tạo: Ferran Torres) 63 | |
Borja Iglesias (Thay: Mikel Oyarzabal) 71 | |
Giorgi Kvilitaia (Thay: Budu Zivzivadze) 72 | |
Giorgi Tsitaishvili (Thay: Anzor Mekvabishvili) 72 | |
Yeremy Pino (Thay: Ferran Torres) 80 | |
Giorgi Abuashvili (Thay: Zuriko Davitashvili) 85 |
Thống kê trận đấu Georgia vs Tây Ban Nha


Diễn biến Georgia vs Tây Ban Nha
Trận đấu xuất sắc của Ferran Torres hôm nay! HLV và các cổ động viên chắc hẳn rất hài lòng với màn trình diễn của anh ấy!
Tây Ban Nha giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng
Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Georgia: 39%, Tây Ban Nha: 61%.
Khvicha Kvaratskhelia của Georgia bị thổi việt vị.
Georgia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Tây Ban Nha đang kiểm soát bóng.
Đôi tay an toàn của Unai Simon khi anh lao ra và bắt bóng
Georgia có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.
Vladimer Mamuchashvili giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Tây Ban Nha đang kiểm soát bóng.
Phạt góc cho Georgia.
Yeremy Pino của Tây Ban Nha sút bóng đi chệch khung thành.
Tây Ban Nha có một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.
Tây Ban Nha đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài thứ tư thông báo có 4 phút bù giờ.
Phạt góc cho Tây Ban Nha.
Khvicha Kvaratskhelia không thể đưa bóng vào khung thành với cú sút từ ngoài vòng cấm.
Georgia thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Marc Cucurella giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
Đội hình xuất phát Georgia vs Tây Ban Nha
Georgia (4-1-4-1): Giorgi Mamardashvili (1), Vladimer Mamuchashvili (2), Saba Goglichidze (5), Luka Lochoshvili (14), Giorgi Gocholeishvili (13), Anzor Mekvabishvili (15), Iuri Tabatadze (22), Zuriko Davitashvili (10), Otar Kiteishvili (17), Khvicha Kvaratskhelia (7), Budu Zivzivadze (8)
Tây Ban Nha (4-3-3): Unai Simón (23), Pedro Porro (12), Pau Cubarsí (15), Aymeric Laporte (14), Marc Cucurella (22), Mikel Merino (6), Martín Zubimendi (18), Fabián Ruiz (8), Ferran Torres (7), Mikel Oyarzabal (21), Álex Baena (16)


| Thay người | |||
| 46’ | Saba Goglichidze Guram Kashia | 46’ | Pedro Porro Marcos Llorente |
| 57’ | Iuri Tabatadze Giorgi Kvernadze | 62’ | Fabian Ruiz Pablo Barrios |
| 72’ | Anzor Mekvabishvili Georgiy Tsitaishvili | 62’ | Mikel Merino Fermín López |
| 72’ | Budu Zivzivadze Giorgi Kvilitaia | 71’ | Mikel Oyarzabal Borja Iglesias |
| 85’ | Zuriko Davitashvili Giorgi Abuashvili | 80’ | Ferran Torres Yéremy Pino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Davit Kereselidze | David Raya | ||
Luka Gugeshashvili | Álex Remiro | ||
Aleksandre Narimanidze | Pablo Barrios | ||
Guram Kashia | Álex Grimaldo | ||
Nodari Lominadze | Dani Vivian | ||
Giorgi Guliashvili | Marcos Llorente | ||
Giorgi Abuashvili | Borja Iglesias | ||
Georgiy Tsitaishvili | Dani Olmo | ||
Giorgi Kvernadze | Yéremy Pino | ||
Giorgi Kvilitaia | Pablo Fornals | ||
Shota Nonikashvili | Fermín López | ||
Aleix García | |||
Nhận định Georgia vs Tây Ban Nha
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Georgia
Thành tích gần đây Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
