Nathan Patterson 8 | |
Khvicha Kvaratskhelia (Kiến tạo: Otar Kakabadze) 15 | |
Ryan Christie 37 | |
Lewis Ferguson (Thay: Ryan Christie) 46 | |
Kenny McLean (Thay: Billy Gilmour) 46 | |
Scott McTominay (Kiến tạo: Kenny McLean) 49 | |
Khvicha Kvaratskhelia (Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze) 57 | |
Solomon Kverkveliya 59 | |
Budu Zivzivadze (Thay: Georges Mikautadze) 69 | |
Anzor Mekvabishvili (Thay: Nika Kvekveskiri) 69 | |
Irakli Azarovi (Thay: Levan Shengelia) 72 | |
Aleksandre Kalandadze (Thay: Luka Lochoshvili) 78 | |
Zuriko Davitashvili (Thay: Giorgi Chakvetadze) 78 | |
Stuart Armstrong (Thay: Greg Taylor) 79 | |
Anthony Ralston (Thay: Nathan Patterson) 79 | |
Giorgi Kochorashvili 82 | |
Lawrence Shankland (Thay: Lyndon Dykes) 86 | |
Khvicha Kvaratskhelia 90 | |
Lawrence Shankland (Kiến tạo: Stuart Armstrong) 90+3' | |
Stuart Armstrong 90+5' |
Thống kê trận đấu Georgia vs Scotland


Đội hình xuất phát Georgia vs Scotland
Georgia (5-4-1): Giorgi Mamardashvili (12), Otar Kakabadze (2), Solomon Kvirkvelia (5), Guram Kashia (4), Luka Lochoshvili (14), Levan Shengelia (19), Giorgi Chakvetadze (10), Nika Kvekveskiri (16), Giorgi Kochorashvili (6), Khvicha Kvaratskhelia (7), Georges Mikautadze (22)
Scotland (4-3-3): Zander Clark (21), Nathan Patterson (22), Ryan Porteous (15), Scott McKenna (16), Greg Taylor (3), Billy Gilmour (14), Callum McGregor (8), Scott McTominay (4), John McGinn (7), Lyndon Dykes (9), Ryan Christie (11)


| Thay người | |||
| 69’ | Georges Mikautadze Budu Zivzivadze | 46’ | Billy Gilmour Kenny McLean |
| 69’ | Nika Kvekveskiri Anzor Mekvabishvili | 46’ | Ryan Christie Lewis Ferguson |
| 72’ | Levan Shengelia Irakli Azarov | 79’ | Greg Taylor Stuart Armstrong |
| 78’ | Luka Lochoshvili Sandro Kalandadze | 79’ | Nathan Patterson Tony Ralston |
| 78’ | Giorgi Chakvetadze Zurab Davitashvili | 86’ | Lyndon Dykes Lawrence Shankland |
| Cầu thủ dự bị | |||
Giorgi Loria | Lawrence Shankland | ||
Luka Gugeshashvili | Kenny McLean | ||
Sandro Kalandadze | Ryan Jack | ||
Budu Zivzivadze | Lewis Ferguson | ||
Zurab Davitashvili | Jacob Brown | ||
Davit Volkovi | Stuart Armstrong | ||
Giorgi Gocholeishvili | Robby McCrorie | ||
Irakli Azarov | Liam Kelly | ||
Vladimer Mamuchashvili | Tony Ralston | ||
Sandro Altunashvili | Josh Doig | ||
Anzor Mekvabishvili | Liam Cooper | ||
Iva Gelashvili | Jack Hendry | ||
Nhận định Georgia vs Scotland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Georgia
Thành tích gần đây Scotland
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
