Thứ Bảy, 29/11/2025
Lasha Odisharia
5
Rodrigo Pinheiro (Kiến tạo: Geovany Quenda)
24
Roger Fernandes
45+1'
Mathias De Amorim (Thay: Roger Fernandes)
46
Vakho Bedoshvili (Thay: Giorgi Abuashvili)
51
Giorgi Kvernadze
53
Gizo Mamageishvili
55
Mateus Fernandes
57
Gustavo Sa (Thay: Mateus Fernandes)
61
Geovany Quenda (Kiến tạo: Gustavo Sa)
62
Henrique Araujo (Thay: Tiago Tomas)
67
Irakli Yegoian (Thay: Gizo Mamageishvili)
67
Saba Mamatsashvili (Thay: Irakli Azarovi)
67
Nodar Lominadze
72
Joao Marques (Thay: Paulo Bernardo)
81
Rodrigo Gomes (Thay: Geovany Quenda)
81
Tornike Morchiladze (Thay: Otar Mamageishvili)
85
Rodrigo Gomes (Kiến tạo: Gustavo Sa)
87
(Pen) Henrique Araujo
90+5'

Thống kê trận đấu Georgia U21 vs Portugal U21

số liệu thống kê
Georgia U21
Georgia U21
Portugal U21
Portugal U21
28 Kiểm soát bóng 72
13 Phạm lỗi 9
9 Ném biên 18
3 Việt vị 1
8 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Georgia U21 vs Portugal U21

Tất cả (274)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A O O O O - Henrique Araujo từ Portugal U21 thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Luka Kharatishvili đã suýt từ chối cơ hội này.

V À A A O O O O - Henrique Araujo từ Portugal U21 thực hiện thành công quả phạt đền bằng chân phải! Luka Kharatishvili đã suýt từ chối cơ hội này.

90+5'

PENALTY - Irakli Iakobidze từ Georgia U21 phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền cho Gustavo Sa.

90+4'

PENALTY - Irakli Iakobidze từ Georgia U21 phạm lỗi dẫn đến quả phạt đền cho Gustavo Sa.

90+4'

Bồ Đào Nha U21 đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Vakho Bedoshvili từ Georgia U21 đá ngã Mathias De Amorim.

90+3'

Đội U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+3'

Phát bóng lên cho đội U21 Georgia.

90+3'

Joao Marques từ đội U21 Bồ Đào Nha tung cú sút ra ngoài khung thành.

90+2'

Đội U21 Bồ Đào Nha thực hiện ném biên ở phần sân nhà.

90+2'

Saba Mamatsashvili giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.

90+2'

Quả phát bóng cho đội U21 Georgia.

90+1'

Pha tạt bóng của Diogo Nascimento từ U21 Bồ Đào Nha thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+1'

Henrique Araujo của U21 Bồ Đào Nha sút bóng chệch mục tiêu

90+1'

Rodrigo Gomes tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

90+1'

U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1'

U21 Bồ Đào Nha thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90'

Trọng tài thứ tư cho biết có 5 phút bù giờ.

90'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Gustavo Sa từ đội U21 Bồ Đào Nha đá ngã Saba Mamatsashvili.

90'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: U21 Georgia: 28%, U21 Bồ Đào Nha: 72%.

89'

Trọng tài ra hiệu một quả đá phạt khi Irakli Yegoian từ đội U21 Georgia đá ngã Gustavo Sa.

Đội hình xuất phát Georgia U21 vs Portugal U21

Georgia U21 (4-3-3): Luka Kharatishvili (23), Giorgi Maisuradze (18), Irakli Iakobidze (3), Saba Khvadagiani (4), Irakli Azarov (16), Gizo Mamageishvili (11), Nodari Lominadze (6), Otar Mamageishvili (8), Lasha Odisharia (7), Giorgi Kvernadze (9), Giorgi Abuashvili (20)

Portugal U21 (4-3-3): Samuel Soares (1), Rodrigo Pinheiro Ferreira (2), Chico Lamba (4), Joao Muniz (3), Flávio Nazinho (13), Mateus Fernandes (7), Diogo Nascimento (6), Paulo Bernardo (8), Geovany Quenda (17), Tiago Tomas (11), Roger (21)

Georgia U21
Georgia U21
4-3-3
23
Luka Kharatishvili
18
Giorgi Maisuradze
3
Irakli Iakobidze
4
Saba Khvadagiani
16
Irakli Azarov
11
Gizo Mamageishvili
6
Nodari Lominadze
8
Otar Mamageishvili
7
Lasha Odisharia
9
Giorgi Kvernadze
20
Giorgi Abuashvili
21
Roger
11
Tiago Tomas
17
Geovany Quenda
8
Paulo Bernardo
6
Diogo Nascimento
7
Mateus Fernandes
13
Flávio Nazinho
3
Joao Muniz
4
Chico Lamba
2
Rodrigo Pinheiro Ferreira
1
Samuel Soares
Portugal U21
Portugal U21
4-3-3
Thay người
51’
Giorgi Abuashvili
Vakho Bedoshvili
46’
Roger Fernandes
Mathias De Amorim
67’
Gizo Mamageishvili
Irakli Yegoian
61’
Mateus Fernandes
Gustavo Sa
67’
Irakli Azarovi
Saba Mamatsashvili
67’
Tiago Tomas
Henrique Araujo
85’
Otar Mamageishvili
Tornike Morchiladze
81’
Paulo Bernardo
João Marques
81’
Geovany Quenda
Rodrigo Gomes
Cầu thủ dự bị
Levan Tandilashvili
Joao Carvalho
Vasilios Gordeziani
Diogo Pinto
Mikheil Makatsaria
Rafael Rodrigues
Levan Osikmashvili
Henrique Araujo
Irakli Yegoian
Pedro Santos
Vakho Bedoshvili
Christian Marques
Saba Mamatsashvili
Lourenco Henriques
Lado Odishvili
Mathias De Amorim
Luka Gagnidze
Gustavo Sa
Tornike Morchiladze
João Marques
Gabriel Sigua
Carlos Forbs
Rodrigo Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
21/06 - 2023
17/06 - 2025

Thành tích gần đây Georgia U21

U21 Euro
19/11 - 2025
14/11 - 2025
15/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
04/06 - 2025
22/03 - 2025

Thành tích gần đây Portugal U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/10 - 2025
11/10 - 2025
10/09 - 2025
06/09 - 2025
17/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
25/03 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow