Thẻ vàng cho Tibe De Vlieger.
Max Dean 38 | |
Marley Ake (Thay: Wilguens Paugain) 46 | |
Laurent Lemoine (Thay: Benoit de Jaegere) 46 | |
Tibe De Vlieger 47 |
Đang cập nhậtDiễn biến Gent vs Zulte Waregem
Benoit de Jaegere rời sân và được thay thế bởi Laurent Lemoine.
Wilguens Paugain rời sân và được thay thế bởi Marley Ake.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Max Dean đã ghi bàn!
V À A A O O O O Gent ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Gent vs Zulte Waregem


Đội hình xuất phát Gent vs Zulte Waregem
Gent (3-5-2): Davy Roef (33), Daiki Hashioka (4), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Jean-Kevin Duverne (29), Tibe De Vlieger (27), Hong Hyeon-seok (24), Leonardo Lopes (22), Michał Skóraś (8), Max Dean (21), Wilfried Kanga (7)
Zulte Waregem (3-5-2): Brent Gabriel (13), Benoit De Jaegere (45), Jakob Kiilerich Rask (5), Lukas Willen (31), Wilguens Paugain (12), Dirk Asare (40), Jeppe Erenbjerg (10), Thomas Claes (8), Yannick Cappelle (55), Joseph Opoku (22), Anosike Ementa (18)


| Cầu thủ dự bị | |||
Kjell Peersman | Louis Bostyn | ||
Aime Omgba | Anton Tanghe | ||
Hatim Essaouabi | Laurent Lemoine | ||
Momodou Lamin Sonko | Enrique Lofolomo | ||
Abdelkahar Kadri | Jelle Vossen | ||
Hyllarion Goore | Stavros Gavriel | ||
Atsuki Ito | Serxho Ujka | ||
Gilles De Meyer | Malick Mbaye | ||
Ibrahima Cisse | Marley Ake | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gent
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 29 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 28 | 18 | 3 | 7 | 19 | 57 | T T T T H | |
| 3 | 28 | 18 | 3 | 7 | 15 | 57 | T T T B T | |
| 4 | 28 | 12 | 8 | 8 | 6 | 44 | B H T T H | |
| 5 | 29 | 12 | 6 | 11 | 3 | 42 | B T B B T | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 4 | 42 | T B T T B | |
| 7 | 28 | 11 | 5 | 12 | -8 | 38 | B H T H T | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | T T B T B | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | -3 | 38 | B T T H T | |
| 10 | 28 | 9 | 7 | 12 | 0 | 34 | B B B T H | |
| 11 | 28 | 9 | 7 | 12 | -1 | 34 | B B B B H | |
| 12 | 29 | 7 | 8 | 14 | -9 | 29 | T B B B B | |
| 13 | 28 | 7 | 7 | 14 | -14 | 28 | T T B B B | |
| 14 | 28 | 6 | 10 | 12 | -7 | 28 | T B T H B | |
| 15 | 28 | 5 | 12 | 11 | -9 | 27 | B H B H H | |
| 16 | 28 | 3 | 10 | 15 | -23 | 19 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch