Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Fedde Leysen (Kiến tạo: Charles Vanhoutte) 27 | |
![]() Anan Khalaili 38 | |
![]() Kevin Rodriguez 51 | |
![]() Omri Gandelman (Thay: Franck Surdez) 63 | |
![]() Sofiane Boufal (Thay: Anouar Ait El Hadj) 63 | |
![]() Helio Varela (Thay: Tiago Araujo) 64 | |
![]() Adem Zorgane (Kiến tạo: Christian Burgess) 73 | |
![]() Mathias Rasmussen (Thay: Kevin Rodriguez) 75 | |
![]() Cristian Makate (Thay: Raul Florucz) 75 | |
![]() Hyllarion Goore (Kiến tạo: Wilfried Kanga) 81 | |
![]() Alessio Castro-Montes (Thay: Ousseynou Niang) 84 | |
![]() Ross Sykes (Thay: Kevin Mac Allister) 84 | |
![]() Christian Burgess 85 | |
![]() Matisse Samoise 86 | |
![]() Ross Sykes 86 | |
![]() Mohammed El Adfaoui (Thay: Samuel Kotto) 88 | |
![]() Aime Omgba (Thay: Hyllarion Goore) 88 | |
![]() Momodou Sonko (Thay: Matisse Samoise) 88 | |
![]() Adem Zorgane 90+4' | |
![]() Mohammed El Adfaoui 90+5' |
Thống kê trận đấu Gent vs Union St.Gilloise


Diễn biến Gent vs Union St.Gilloise
Mohammed El Adfaoui đã kiến tạo cho bàn thắng.
[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Maksim Paskotsi đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Adem Zorgane.
Matisse Samoise rời sân và được thay thế bởi Momodou Sonko.
Hyllarion Goore rời sân và được thay thế bởi Aime Omgba.
Samuel Kotto rời sân và được thay thế bởi Mohammed El Adfaoui.

Thẻ vàng cho Ross Sykes.

Thẻ vàng cho Matisse Samoise.

Thẻ vàng cho Christian Burgess.
Kevin Mac Allister rời sân và được thay thế bởi Ross Sykes.
Ousseynou Niang rời sân và được thay thế bởi Alessio Castro-Montes.
Wilfried Kanga đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Hyllarion Goore đã ghi bàn!
Raul Florucz rời sân và được thay thế bởi Cristian Makate.
Kevin Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Mathias Rasmussen.
Christian Burgess đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Adem Zorgane đã ghi bàn!
Tiago Araujo rời sân và được thay thế bởi Helio Varela.
Anouar Ait El Hadj rời sân và được thay thế bởi Sofiane Boufal.
Đội hình xuất phát Gent vs Union St.Gilloise
Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Maksim Paskotsi (3), Samuel Kotto (2), Siebe Van der Heyden (44), Matisse Samoise (18), Atsuki Ito (15), Leonardo Lopes (22), Tiago Araujo (20), Franck Surdez (19), Hyllarion Goore (45), Wilfried Kanga (7)
Union St.Gilloise (3-4-1-2): Vic Chambaere (1), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Fedde Leysen (48), Anan Khalaili (25), Charles Vanhoutte (24), Adem Zorgane (8), Ousseynou Niang (22), Anouar Ait El Hadj (10), Raul Florucz (30), Kevin Rodríguez (13)


Thay người | |||
63’ | Franck Surdez Omri Gandelman | 63’ | Anouar Ait El Hadj Sofiane Boufal |
64’ | Tiago Araujo Helio Varela | 75’ | Kevin Rodriguez Mathias Rasmussen |
88’ | Hyllarion Goore Aime Omgba | 75’ | Raul Florucz Cristian Makate |
88’ | Matisse Samoise Momodou Lamin Sonko | 84’ | Kevin Mac Allister Ross Sykes |
88’ | Samuel Kotto Mohammed Jamel El Adfaoui | 84’ | Ousseynou Niang Alessio Castro-Montes |
Cầu thủ dự bị | |||
Tom Vandenberghe | Kjell Scherpen | ||
Omri Gandelman | Mamadou Barry | ||
Aime Omgba | Ross Sykes | ||
Momodou Lamin Sonko | Guillaume Francois | ||
Dante Vanzeir | Alessio Castro-Montes | ||
Mathias Delorge-Knieper | Mathias Rasmussen | ||
Bram Lagae | Sofiane Boufal | ||
Mohammed Jamel El Adfaoui | Marc Philipp Giger | ||
Helio Varela | Cristian Makate |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gent
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | H T T T H |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B B T T H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T H B |
8 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | T H T B B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | H B T B B |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B B B T |
14 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H B H |
16 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại