Thứ Bảy, 30/08/2025
Jackson Muleka
11
Tarik Tissoudali
22
(og) Hugo Siquet
57
Tarik Tissoudali
67
Aron Doennum (Kiến tạo: Nicolas Raskin)
69
Niels Nkounkou
81

Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege

số liệu thống kê
Gent
Gent
Standard Liege
Standard Liege
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege

Gent (3-4-1-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Matisse Samoise (18), Elisha Owusu (6), Sven Kums (24), Nurio (25), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Standard Liege (4-3-3): Laurent Henkinet (30), Hugo Siquet (2), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Merveille Bokadi (20), Aron Doennum (11), Jackson Muleka (17), Selim Amallah (19)

Gent
Gent
3-4-1-2
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
2
Joseph Okumu
18
Matisse Samoise
6
Elisha Owusu
24
Sven Kums
25
Nurio
8
Vadis Odjidja-Ofoe
29
Laurent Depoitre
34 2
Tarik Tissoudali
19
Selim Amallah
17
Jackson Muleka
11
Aron Doennum
20
Merveille Bokadi
8
Gojko Cimirot
26
Nicolas Raskin
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
2
Hugo Siquet
30
Laurent Henkinet
Standard Liege
Standard Liege
4-3-3
Thay người
82’
Matisse Samoise
Alessio Castro-Montes
46’
Merveille Bokadi
Joao Klauss
89’
Elisha Owusu
Andrew Hjulsager
55’
Selim Amallah
Maxime Lestienne
89’
Vadis Odjidja-Ofoe
Sulayman Marreh
75’
Jackson Muleka
Mehdi Carcela-Gonzalez
89’
Tarik Tissoudali
Yonas Malede
82’
Nicolas Raskin
Damjan Pavlovic
90’
Laurent Depoitre
Ilombe Mboyo
83’
Niels Nkounkou
Collins Fai
Cầu thủ dự bị
Davy Roef
Joao Klauss
Ilombe Mboyo
Maxime Lestienne
Alessio Castro-Montes
Mehdi Carcela-Gonzalez
Andrew Hjulsager
Damjan Pavlovic
Sulayman Marreh
Moussa Sissako
Yonas Malede
Collins Fai
Bruno Godeau
Matthieu Epolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow