Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Hugo Cuypers
6
Carl Hoefkens
7
Carl Hoefkens
12
(Pen) Wilfried Kanga
24
Jordan Torunarigha
27
(og) Marlon Fossey
32
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Archie Brown)
35
Tarik Tissoudali
39
Zinho Vanheusden
47
Isaac Hayden
52
Gilles Dewaele (Thay: Marlon Fossey)
62
Cihan Canak (Thay: Kamal Sowah)
62
Isaac Price (Thay: Hayao Kawabe)
62
Isaac Price
63
Aiden O'Neill (Thay: Isaac Hayden)
63
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Isaac Price)
67
Andrew Hjulsager (Thay: Hyun-Seok Hong)
71
Malick Fofana (Thay: Tarik Tissoudali)
71
Matisse Samoise
80
(Pen) Wilfried Kanga
84
Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise)
86

Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege

số liệu thống kê
Gent
Gent
Standard Liege
Standard Liege
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 15
10 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege

Gent (3-4-3): Davy Roef (33), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Archie Brown (3), Hugo Cuypers (11), Hyeon-seok Hong (7), Tarik Tissoudali (10)

Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Marlon Fossey (13), Hayao Kawabe (6), Isaac Hayden (11), Steven Alzate (17), Moussa Djenepo (19), Kamal Sowah (18), Wilfried Kanga (14)

Gent
Gent
3-4-3
33
Davy Roef
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
3
Archie Brown
11
Hugo Cuypers
7
Hyeon-seok Hong
10
Tarik Tissoudali
14
Wilfried Kanga
18
Kamal Sowah
19
Moussa Djenepo
17
Steven Alzate
11
Isaac Hayden
6
Hayao Kawabe
13
Marlon Fossey
3
Nathan Ngoy
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-5-2
Thay người
71’
Hyun-Seok Hong
Andrew Hjulsager
62’
Marlon Fossey
Gilles Dewaele
71’
Tarik Tissoudali
Malick Fofana
62’
Hayao Kawabe
Isaac Price
86’
Matisse Samoise
Noah Fadiga
62’
Kamal Sowah
Cihan Canak
63’
Isaac Hayden
Aiden O'Neill
Cầu thủ dự bị
Pieter Gerkens
Aiden O'Neill
Celestin De Schrevel
Gilles Dewaele
Andrew Hjulsager
Laurent Henkinet
Gift Orban
Isaac Price
Brian Agbor
Cihan Canak
Malick Fofana
William Balikwisha
Noah Fadiga
Noah Ohio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow