Chủ Nhật, 30/11/2025
Jacob Barrett Laursen
32
Merveille Bokadi
56
Malick Fofana (Thay: Jens Petter Hauge)
59
Stipe Perica
66
Denis Dragus (Thay: Osher Davida)
67
Gojko Cimirot
73
Gojko Cimirot
75
Laurent Depoitre (Thay: Elisha Owusu)
75
Alessio Castro-Montes (Thay: Matisse Samoise)
75
Ibrahim Salah (Thay: Andrew Hjulsager)
83
Leandre Kuavita (Thay: Gojko Cimirot)
84
Noah Ohio (Thay: Stipe Perica)
90
Cihan Canak (Thay: William Balikwisha)
90
Cihan Canak
90+3'

Thống kê trận đấu Gent vs Standard Liege

số liệu thống kê
Gent
Gent
Standard Liege
Standard Liege
69 Kiểm soát bóng 31
12 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Standard Liege

Gent (3-4-2-1): Paul Nardi (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Jens Hauge (10), Elisha Owusu (6), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Hyeon-seok Hong (7), Andrew Hjulsager (17), Hugo Cuypers (11)

Standard Liege (3-4-1-2): Arnaud Bodart (16), Lucas Noubi Ngnokam (51), Merveille Bokadi (20), Jacob Laursen (38), Filippo Melegoni (21), Aron Donnum (11), Gojko Cimirot (8), Steven Alzate (14), William Balikwisha (22), Osher Davida (17), Stipe Perica (28)

Gent
Gent
3-4-2-1
1
Paul Nardi
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
10
Jens Hauge
6
Elisha Owusu
8
Vadis Odjidja-Ofoe
7
Hyeon-seok Hong
17
Andrew Hjulsager
11
Hugo Cuypers
28
Stipe Perica
17
Osher Davida
22
William Balikwisha
14
Steven Alzate
8
Gojko Cimirot
11
Aron Donnum
21
Filippo Melegoni
38
Jacob Laursen
20
Merveille Bokadi
51
Lucas Noubi Ngnokam
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-4-1-2
Thay người
59’
Jens Petter Hauge
Malick Fofana
67’
Osher Davida
Denis Dragus
75’
Elisha Owusu
Laurent Depoitre
84’
Gojko Cimirot
Leandre Kuavita
75’
Matisse Samoise
Alessio Castro-Montes
90’
Stipe Perica
Noah Ohio
83’
Andrew Hjulsager
Ibrahim Salah
90’
William Balikwisha
Cihan Canak
Cầu thủ dự bị
Laurent Depoitre
Laurent Henkinet
Malick Fofana
Denis Dragus
Ibrahim Salah
Noah Ohio
Alessio Castro-Montes
John Nekadio
Julien De Sart
Rayan Berberi
Davy Roef
Leandre Kuavita
Bruno Godeau
Cihan Canak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/11 - 2013
24/02 - 2014
10/08 - 2014
21/12 - 2014
20/09 - 2015
29/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
23/12 - 2021
VĐQG Bỉ
28/02 - 2022
23/07 - 2022
24/12 - 2022
30/10 - 2023
03/03 - 2024
10/11 - 2024
22/12 - 2024
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow