Thứ Hai, 01/09/2025
Aboubakary Koita (Kiến tạo: Mathias Delorge)
6
Mathias Delorge
12
Julien De Sart
20
Gift Orban (Kiến tạo: Tsuyoshi Watanabe)
34
Jordan Torunarigha (Thay: Malick Fofana)
46
Bruno Godeau
53
Jordan Torunarigha (Kiến tạo: Sven Kums)
57
Eric Bocat
59
Matisse Samoise
60
Stan Van Dessel (Thay: Joel Chima Fujita)
64
Noah Fadiga (Thay: Matisse Samoise)
65
Joselpho Barnes (Thay: Fatih Kaya)
65
Omri Gendelman (Thay: Julien De Sart)
78
Andrew Hjulsager (Thay: Hyun-Seok Hong)
78
Wolke Janssens (Thay: Eric Bocat)
83
Rihito Yamamoto (Thay: Aboubakary Koita)
90
Shinji Okazaki (Thay: Jarne Steuckers)
90

Thống kê trận đấu Gent vs St.Truiden

số liệu thống kê
Gent
Gent
St.Truiden
St.Truiden
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 12
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs St.Truiden

Gent (4-1-3-2): Paul Nardi (1), Matisse Samoise (18), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Archibald Norman Brown (3), Julien De Sart (13), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Malick Fofana (19), Hugo Cuypers (11), Gift Orban (20)

St.Truiden (3-4-2-1): Daniel Schmidt (21), Rein Van Helden (20), Matte Smets (16), Bruno Godeau (31), Daiki Hashioka (4), Eric Junior Bocat (77), Joel Chima Fujita (8), Mathias Delorge Knieper (17), Jarne Steuckers (18), Aboubakary Koita (7), Fatih Kaya (11)

Gent
Gent
4-1-3-2
1
Paul Nardi
18
Matisse Samoise
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
3
Archibald Norman Brown
13
Julien De Sart
24
Sven Kums
7
Hyeon-seok Hong
19
Malick Fofana
11
Hugo Cuypers
20
Gift Orban
11
Fatih Kaya
7
Aboubakary Koita
18
Jarne Steuckers
17
Mathias Delorge Knieper
8
Joel Chima Fujita
77
Eric Junior Bocat
4
Daiki Hashioka
31
Bruno Godeau
16
Matte Smets
20
Rein Van Helden
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-2-1
Thay người
46’
Malick Fofana
Jordan Torunarigha
64’
Joel Chima Fujita
Stan Van Dessel
65’
Matisse Samoise
Noah Fadiga
65’
Fatih Kaya
Joselpho Barnes
78’
Hyun-Seok Hong
Andrew Hjulsager
83’
Eric Bocat
Wolke Janssens
78’
Julien De Sart
Omri Gandelman
90’
Aboubakary Koita
Rihito Yamamoto
90’
Jarne Steuckers
Shinji Okazaki
Cầu thủ dự bị
Andrew Hjulsager
Joselpho Barnes
Tarik Tissoudali
Wolke Janssens
Pieter Gerkens
Stan Van Dessel
Omri Gandelman
Olivier Dumont
Davy Roef
Rihito Yamamoto
Noah Fadiga
Jo Coppens
Jordan Torunarigha
Shinji Okazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/07 - 2021
19/12 - 2021
H1: 1-0
31/07 - 2022
H1: 1-0
23/01 - 2023
H1: 0-2
20/08 - 2023
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bỉ
07/12 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Bỉ
02/02 - 2024
H1: 0-1
07/10 - 2024
H1: 0-1
08/12 - 2024
H1: 1-0
28/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
31/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4Club BruggeClub Brugge5311310T B T T H
5AnderlechtAnderlecht430169T T B T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege6213-47H T B B B
9Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven6213-67B B B T T
10WesterloWesterlo5203-36B T B B T
11Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
12GentGent5122-25B T B H H
13GenkGenk4112-14B H B T
14Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
15Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow