Thứ Hai, 01/09/2025
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Vadis Odjidja-Ofoe)
7
Sven Kums (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe)
16
Abdelkahar Kadri
27
Martin Wasinski (Thay: Stjepan Loncar)
46
Massimo Bruno (Thay: Martin Regali)
46
Alessio Castro-Montes (Thay: Nurio)
46
Laurent Depoitre (Thay: Matisse Samoise)
52
Joseph Okumu
57
Felipe Avenatti (Thay: Habib Gueye)
63
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Laurent Depoitre)
69
Dion De Neve (Thay: Billel Messaoudi)
73
Massimo Bruno (Kiến tạo: Dion De Neve)
74
Joao Silva (Thay: Oleksii Sych)
84
Alessio Castro-Montes
89
Sulayman Marreh (Thay: Ibrahim Salah)
90
Ibrahim Salah
90+2'

Thống kê trận đấu Gent vs Kortrijk

số liệu thống kê
Gent
Gent
Kortrijk
Kortrijk
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Kortrijk

Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Nurio (25), Hyeon-seok Hong (7), Julien De Sart (13), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Hugo Cuypers (11), Ibrahim Salah (16)

Kortrijk (3-4-1-2): Tom Vandenberghe (1), Christalino Atemona (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Nayel Mehssatou (25), Oleksiy Sych (6), Martin Regali (29), Stjepan Loncar (33), Abdelkahar Kadri (18), Faiz Selemani (10), Billal Messaoudi (9), Habib Gueye (17)

Gent
Gent
3-4-1-2
1
Paul Nardi
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
25
Nurio
7
Hyeon-seok Hong
13
Julien De Sart
8
Vadis Odjidja-Ofoe
11 2
Hugo Cuypers
16
Ibrahim Salah
17
Habib Gueye
9
Billal Messaoudi
10
Faiz Selemani
18
Abdelkahar Kadri
33
Stjepan Loncar
29
Martin Regali
6
Oleksiy Sych
25
Nayel Mehssatou
4
Tsuyoshi Watanabe
5
Christalino Atemona
1
Tom Vandenberghe
Kortrijk
Kortrijk
3-4-1-2
Thay người
16’
Vadis Odjidja-Ofoe
Sven Kums
46’
Stjepan Loncar
Martin Wasinski
46’
Nurio
Alessio Castro-Montes
46’
Martin Regali
Massimo Bruno
52’
Matisse Samoise
Laurent Depoitre
63’
Habib Gueye
Felipe Avenatti
90’
Ibrahim Salah
Sulayman Marreh
73’
Billel Messaoudi
Dion De Neve
84’
Oleksii Sych
Joao Silva
Cầu thủ dự bị
Sven Kums
Joao Silva
Laurent Depoitre
Satoshi Tanaka
Sulayman Marreh
Dion De Neve
Malick Fofana
Martin Wasinski
Davy Roef
Felipe Avenatti
Darko Lemajic
Maxim De Man
Alessio Castro-Montes
Massimo Bruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/10 - 2012
10/02 - 2013
13/09 - 2013
19/01 - 2014
30/08 - 2014
26/12 - 2014
24/08 - 2015
20/09 - 2021
H1: 1-0
15/01 - 2022
H1: 1-1
14/11 - 2022
H1: 0-2
15/01 - 2023
H1: 1-0
30/07 - 2023
H1: 2-1
26/12 - 2023
H1: 0-1
28/07 - 2024
H1: 0-0
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
31/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise64201114T T T H T
2St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4Club BruggeClub Brugge5311310T B T T H
5AnderlechtAnderlecht530249T T B T B
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8GenkGenk521207B H B T T
9Standard LiegeStandard Liege6213-47H T B B B
10Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven6213-67B B B T T
11WesterloWesterlo5203-36B T B B T
12Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
13GentGent5122-25B T B H H
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Zulte WaregemZulte Waregem6114-54B T B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow