Thứ Bảy, 30/08/2025
Bruno Godeau
15
Kevin Denkey (Kiến tạo: Charles Vanhoutte)
24
Jesper Daland
26
Charles Vanhoutte
33
Hannes van der Bruggen (Thay: Charles Vanhoutte)
46
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Matisse Samoise)
49
Dino Hotic (Kiến tạo: Kevin Denkey)
59
Heitor (Thay: Thibo Somers)
64
Matisse Samoise
66
Hannes van der Bruggen
66
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Laurent Depoitre)
68
Ayase Ueda (Thay: Louis Torres)
72
Andrew Hjulsager (Thay: Matisse Samoise)
73
Dino Hotic (Kiến tạo: Kevin Denkey)
75
Dino Hotic
77
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Vadis Odjidja-Ofoe)
77
Andreas Hanche-Olsen (Thay: Bruno Godeau)
79
(Pen) Dino Hotic
89
Christiaan Ravych (Thay: Jesper Daland)
90
Elisha Owusu (Thay: Hyun-Seok Hong)
90
Malick Fofana (Thay: Sven Kums)
90
Michael Ngadeu-Ngadjui
90+5'

Thống kê trận đấu Gent vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Gent
Gent
Cercle Brugge
Cercle Brugge
63 Kiểm soát bóng 37
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Cercle Brugge

Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Bruno Godeau (31), Matisse Samoise (18), Alessio Castro-Montes (14), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Sven Kums (24), Hyeon-seok Hong (7), Laurent Depoitre (29), Hugo Cuypers (11)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Jean Harrison Marcelin (24), Jesper Daland (4), Thibo Somers (34), Louis Torres (29), Leonardo Lopes (22), Charles Vanhoutte (14), Dino Hotic (10), Olivier Deman (23), Kevin Denkey (9)

Gent
Gent
3-4-1-2
33
Davy Roef
2
Joseph Okumu
5
Michael Ngadeu
31
Bruno Godeau
18
Matisse Samoise
14
Alessio Castro-Montes
8
Vadis Odjidja-Ofoe
24
Sven Kums
7
Hyeon-seok Hong
29
Laurent Depoitre
11 2
Hugo Cuypers
9
Kevin Denkey
23
Olivier Deman
10 3
Dino Hotic
14
Charles Vanhoutte
22
Leonardo Lopes
29
Louis Torres
34
Thibo Somers
4
Jesper Daland
24
Jean Harrison Marcelin
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
73’
Matisse Samoise
Andrew Hjulsager
46’
Charles Vanhoutte
Hannes Van Der Bruggen
79’
Bruno Godeau
Andreas Hanche-Olsen
64’
Thibo Somers
Heitor
90’
Hyun-Seok Hong
Elisha Owusu
72’
Louis Torres
Ayase Ueda
90’
Sven Kums
Malick Fofana
90’
Jesper Daland
Christiaan Ravych
Cầu thủ dự bị
Paul Nardi
Yann Gboho
Elisha Owusu
Ayase Ueda
Sulayman Marreh
Abu Francis
Andreas Hanche-Olsen
Hannes Van Der Bruggen
Malick Fofana
Christiaan Ravych
Andrew Hjulsager
Heitor
Jens Hauge
Sebastien Bruzzese

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
26/09 - 2021
03/04 - 2022
02/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
21/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Bỉ
29/01 - 2023
22/10 - 2023
12/02 - 2024
27/09 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow