Thứ Bảy, 30/08/2025
Thomas Delaney
13
Moussa N'Diaye (Thay: Ludwig Augustinsson)
33
Matisse Samoise (Kiến tạo: Tarik Tissoudali)
38
(Pen) Kasper Dolberg
45+4'
Tarik Tissoudali
59
Theo Leoni (Thay: Mario Stroeykens)
63
Kasper Dolberg
65
Gift Orban (Thay: Hugo Cuypers)
69
Malick Fofana (Thay: Hyun-Seok Hong)
79
Malick Fofana (Thay: Tarik Tissoudali)
79
Pieter Gerkens (Thay: Tarik Tissoudali)
80
Pieter Gerkens (Thay: Hyun-Seok Hong)
80
Benito Raman (Thay: Anders Dreyer)
85
Luis Vazquez
85
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
85

Thống kê trận đấu Gent vs Anderlecht

số liệu thống kê
Gent
Gent
Anderlecht
Anderlecht
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 13
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Anderlecht

Gent (3-4-2-1): Davy Roef (33), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Archie Brown (3), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Tarik Tissoudali (10), Hyeon-seok Hong (7), Hugo Cuypers (11)

Anderlecht (4-3-3): Kasper Schmeichel (33), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Ludwig Augustinsson (15), Mario Stroeykens (29), Mats Rits (23), Thomas Delaney (25), Anders Dreyer (36), Kasper Dolberg (12), Thorgan Hazard (11)

Gent
Gent
3-4-2-1
33
Davy Roef
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
3
Archie Brown
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
10
Tarik Tissoudali
7
Hyeon-seok Hong
11
Hugo Cuypers
11
Thorgan Hazard
12
Kasper Dolberg
36
Anders Dreyer
25
Thomas Delaney
23
Mats Rits
29
Mario Stroeykens
15
Ludwig Augustinsson
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
33
Kasper Schmeichel
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
69’
Hugo Cuypers
Gift Orban
33’
Ludwig Augustinsson
Moussa NDiaye
79’
Tarik Tissoudali
Malick Fofana
63’
Mario Stroeykens
Theo Leoni
80’
Hyun-Seok Hong
Pieter Gerkens
85’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
85’
Anders Dreyer
Benito Raman
Cầu thủ dự bị
Nurio Fortuna
Kristian Arnstad
Noah Fadiga
Amadou Diawara
Gift Orban
Luis Vasquez
Malick Fofana
Theo Leoni
Pieter Gerkens
Benito Raman
Omri Gandelman
Moussa NDiaye
Paul Nardi
Maxime Dupe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/10 - 2012
17/03 - 2013
11/08 - 2013
16/12 - 2013
09/11 - 2014
15/03 - 2015
09/08 - 2015
Giao hữu
22/03 - 2021
VĐQG Bỉ
21/03 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
18/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Bỉ
02/09 - 2022
H1: 0-0
06/03 - 2023
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 1-1
05/02 - 2024
H1: 1-0
25/11 - 2024
H1: 3-0
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow