Chủ Nhật, 31/05/2026
Giovanni Simeone (Kiến tạo: Marco Davide Faraoni)
8
Nikola Maksimovic
48
(Pen) Antonin Barak
49
Valon Behrami
53
Goran Pandev
54
Koray Guenter
57
Ivan Ilic
59
Ivan Ilic
62
(Pen) Domenico Criscito
77
Mattia Destro (Kiến tạo: Nicolo Rovella)
80
Mattia Destro (Kiến tạo: Goran Pandev)
85
Nikola Kalinic (Kiến tạo: Nicolo Casale)
90

Thống kê trận đấu Genoa vs Hellas Verona

số liệu thống kê
Genoa
Genoa
Hellas Verona
Hellas Verona
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
14 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
4 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 23
27 Ném biên 23
26 Chuyền dài 16
26 Chuyền dài 16
1 Cú sút bị chặn 1
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 9
5 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Genoa vs Hellas Verona

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
13/01 - 2020
03/08 - 2020
20/10 - 2020
21/02 - 2021
26/09 - 2021
04/04 - 2022
11/11 - 2023
07/04 - 2024
01/09 - 2024
13/04 - 2025
29/11 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Genoa

Serie A
25/05 - 2026
H1: 1-0
17/05 - 2026
H1: 0-0
10/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0
26/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 1-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
06/04 - 2026
H1: 2-0
21/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Hellas Verona

Serie A
25/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3827655487H T T H H
2NapoliNapoli3823782276T H B T T
3AS RomaAS Roma38234112873T T T T T
4Como 1907Como 190738201173671T H T T T
5AC MilanAC Milan38201081870H B B T B
6JuventusJuventus38191272769H H T B H
7AtalantaAtalanta38151491559B H T B H
8BolognaBologna3816814356B H T T H
9LazioLazio38141212154H T B B T
10UdineseUdinese3814816-350H T T B B
11SassuoloSassuolo3814717-449H T B B B
12TorinoTorino3812917-1945H B T B H
13ParmaParma38111215-1845T B B B T
14CagliariCagliari38111017-1343T H B T T
15FiorentinaFiorentina3891514-942H B H T H
16GenoaGenoa38101117-1041B H H B B
17LecceLecce3810820-2238H T B T T
18CremoneseCremonese3881020-2534B B T T B
19Hellas VeronaHellas Verona3831223-3621H H B H B
20PisaPisa3821224-4518B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow