Thứ Bảy, 30/08/2025
Giovanni Simeone (Kiến tạo: Marco Davide Faraoni)
8
Nikola Maksimovic
48
(Pen) Antonin Barak
49
Valon Behrami
53
Goran Pandev
54
Koray Guenter
57
Ivan Ilic
59
Ivan Ilic
62
(Pen) Domenico Criscito
77
Mattia Destro (Kiến tạo: Nicolo Rovella)
80
Mattia Destro (Kiến tạo: Goran Pandev)
85
Nikola Kalinic (Kiến tạo: Nicolo Casale)
90

Thống kê trận đấu Genoa vs Hellas Verona

số liệu thống kê
Genoa
Genoa
Hellas Verona
Hellas Verona
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 23
0 Việt vị 0
26 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 3
14 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 23
0 Việt vị 0
26 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 4
4 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Genoa vs Hellas Verona

Huấn luyện viên

Patrick Vieira

Paolo Zanetti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
13/01 - 2020
03/08 - 2020
20/10 - 2020
21/02 - 2021
26/09 - 2021
04/04 - 2022
11/11 - 2023
07/04 - 2024
01/09 - 2024
13/04 - 2025

Thành tích gần đây Genoa

Serie A
23/08 - 2025
H1: 0-0
Coppa Italia
16/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
H1: 1-0
01/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 0-1
Serie A
24/05 - 2025
H1: 0-3
18/05 - 2025
H1: 1-0
12/05 - 2025
H1: 1-1
06/05 - 2025
H1: 0-0
27/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hellas Verona

Serie A
25/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
03/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
Serie A
26/05 - 2025
19/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025
29/04 - 2025

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CremoneseCremonese220026T T
2InterInter110053T
3Como 1907Como 1907110023T
4JuventusJuventus110023T
5NapoliNapoli110023T
6AS RomaAS Roma110013T
7AC MilanAC Milan210113B T
8AtalantaAtalanta101001H
9CagliariCagliari101001H
10FiorentinaFiorentina101001H
11Hellas VeronaHellas Verona101001H
12PisaPisa101001H
13UdineseUdinese101001H
14GenoaGenoa101001H
15LecceLecce2011-21H B
16BolognaBologna1001-10B
17LazioLazio1001-20B
18ParmaParma1001-20B
19TorinoTorino1001-50B
20SassuoloSassuolo2002-30B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow