Thứ Bảy, 30/08/2025
Anthony Moris
16
Christian Burgess
25
Patrik Hrosovsky
53
Mohamed Amoura (Kiến tạo: Cameron Puertas)
67
Gustaf Nilsson
71
Toluwalase Arokodare (Thay: Christopher Bonsu Baah)
74
Ken Nkuba (Thay: Zakaria El Ouahdi)
74
Luca Oyen (Thay: Collins Sor)
76
Dennis Eckert (Thay: Gustaf Nilsson)
79
Andi Zeqiri (Thay: Eduard Sobol)
86
Mathias Rasmussen (Thay: Noah Sadiki)
88
Charles Vanhoutte
90+2'

Thống kê trận đấu Genk vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Genk
Genk
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
52 Kiểm soát bóng 48
18 Phạm lỗi 13
32 Ném biên 19
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Union St.Gilloise

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Zakaria El-Ouadi (77), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Eduard Sobol (22), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (10), Yira Sor (14), Christopher Bonsu Baah (90)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Ross Sykes (26), Alessio Castro-Montes (21), Noah Sadiki (27), Mohamed El Amine Amoura (47), Charles Vanhoutte (24), Loic Lapoussin (10), Gustaf Nilsson (29), Cameron Puertas Castro (23)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
77
Zakaria El-Ouadi
3
Mujaid Sadick
2
Mark McKenzie
22
Eduard Sobol
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
28
Joseph Paintsil
10
Bilal El Khannouss
14
Yira Sor
90
Christopher Bonsu Baah
23
Cameron Puertas Castro
29
Gustaf Nilsson
10
Loic Lapoussin
24
Charles Vanhoutte
47
Mohamed El Amine Amoura
27
Noah Sadiki
21
Alessio Castro-Montes
26
Ross Sykes
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
74’
Christopher Bonsu Baah
Toluwalase Emmanuel Arokodare
79’
Gustaf Nilsson
Dennis Eckert Ayensa
74’
Zakaria El Ouahdi
Ken Nkuba
88’
Noah Sadiki
Mathias Rasmussen
76’
Collins Sor
Luca Oyen
86’
Eduard Sobol
Andi Zeqiri
Cầu thủ dự bị
Hendrik Van Crombrugge
Dennis Eckert Ayensa
Luca Oyen
Elton Kabangu
Josue Ndenge Kongolo
Henok Teklab
Toluwalase Emmanuel Arokodare
Mathias Rasmussen
Ken Nkuba
Terho
Konstantinos Karetsas
Nathan Huygevelde
Andi Zeqiri
Guillaume Francois
Noah Adedeji-Sternberg
Joachim Imbrechts
Anouar Ait El Hadj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
13/01 - 2021
VĐQG Bỉ
13/09 - 2021
23/01 - 2022
11/09 - 2022
13/03 - 2023
16/09 - 2023
04/02 - 2024
11/11 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow