Thứ Bảy, 30/08/2025
Patrik Hrosovsky
41
Mathieu Cafaro
42
Theo Bongonda (Kiến tạo: Mike Tresor)
44
Selim Amallah
45
Paul Onuachu
53
Mark McKenzie
68
Samuel Bastien (Thay: Moussa Sissako)
70
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Mathieu Cafaro)
70
Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Aron Doennum)
70
Luca Oyen (Thay: Mike Tresor)
75
Kristian Thorstvedt
80
Junya Ito
80
Renaud Emond
81
Denis Dragus (Thay: Selim Amallah)
83
Damjan Pavlovic (Thay: Nicolas Raskin)
87
Aziz Mohammed (Thay: Theo Bongonda)
88
Joseph Paintsil (Thay: Paul Onuachu)
88

Thống kê trận đấu Genk vs Standard Liege

số liệu thống kê
Genk
Genk
Standard Liege
Standard Liege
14 Phạm lỗi 24
26 Ném biên 23
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Standard Liege

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Gerardo Arteaga (5), Mike Tresor (11), Patrik Hrosovsky (17), Kristian Thorstvedt (42), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18), Theo Bongonda (10)

Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Nathan Ngoy (33), Moussa Sissako (5), Konstantinos Laifis (34), Alexandro Calut (31), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Mathieu Cafaro (24), Renaud Emond (18), Selim Amallah (19)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
2
Mark McKenzie
46
Carlos Cuesta
5
Gerardo Arteaga
11
Mike Tresor
17
Patrik Hrosovsky
42
Kristian Thorstvedt
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
10
Theo Bongonda
19
Selim Amallah
18
Renaud Emond
24
Mathieu Cafaro
20
Merveille Bokadi
26
Nicolas Raskin
11
Aron Doennum
31
Alexandro Calut
34
Konstantinos Laifis
5
Moussa Sissako
33
Nathan Ngoy
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-4-2
Thay người
75’
Mike Tresor
Luca Oyen
70’
Aron Doennum
Mehdi Carcela-Gonzalez
88’
Theo Bongonda
Aziz Mohammed
70’
Moussa Sissako
Samuel Bastien
88’
Paul Onuachu
Joseph Paintsil
70’
Mathieu Cafaro
Abdoul Fessal Tapsoba
83’
Selim Amallah
Denis Dragus
87’
Nicolas Raskin
Damjan Pavlovic
Cầu thủ dự bị
Tobe Leysen
Denis Dragus
Aziz Mohammed
Mehdi Carcela-Gonzalez
Jhon Lucumi
Samuel Bastien
Luca Oyen
Noe Dussenne
Joseph Paintsil
Damjan Pavlovic
Jay-Dee Geusens
Laurent Henkinet
Angelo Preciado
Abdoul Fessal Tapsoba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/02 - 2013
12/08 - 2013
15/12 - 2013
15/03 - 2015
04/10 - 2015
06/03 - 2016
24/07 - 2021
13/02 - 2022
31/07 - 2022
09/04 - 2023
26/11 - 2023
10/03 - 2024
28/07 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
15/02 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow