Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Shogo Taniguchi 15 | |
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah) 18 | |
Robert-Jan Vanwesemael (Thay: Kahveh Zahiroleslam) 24 | |
Jarne Steuckers 31 | |
Adriano Bertaccini (Kiến tạo: Louis Patris) 34 | |
Zakaria El Ouahdi (Kiến tạo: Toluwalase Arokodare) 45 | |
Louis Patris 47 | |
Adriano Bertaccini (Kiến tạo: Ryoya Ogawa) 58 | |
Matte Smets 59 | |
Billal Brahimi 74 | |
Bruno Godeau 74 | |
Collins Sor (Thay: Christopher Bonsu Baah) 78 | |
Ken Nkuba (Thay: Zakaria El Ouahdi) 78 | |
Rihito Yamamoto (Thay: Ryotaro Ito) 78 | |
Joselpho Barnes (Thay: Adriano Bertaccini) 78 | |
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Jarne Steuckers) 84 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Toluwalase Arokodare) 85 | |
Andres Ferrari (Thay: Bruno Godeau) 87 | |
Isaias Delpupo (Thay: Joel Chima Fujita) 87 | |
Billal Brahimi 90+6' |
Thống kê trận đấu Genk vs St.Truiden


Diễn biến Genk vs St.Truiden
THẺ ĐỎ! - Billal Brahimi nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Joel Chima Fujita rời sân và được thay thế bởi Isaias Delpupo.
Bruno Godeau rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.
Toluwalase Arokodare rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.
Jarne Steuckers rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.
Adriano Bertaccini rời sân và được thay thế bởi Joselpho Barnes.
Ryotaro Ito rời sân và được thay thế bởi Rihito Yamamoto.
Zakaria El Ouahdi rời sân và được thay thế bởi Ken Nkuba.
Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Collins Sor.
Thẻ vàng cho Bruno Godeau.
Thẻ vàng cho Billal Brahimi.
Thẻ vàng cho Matte Smets.
Ryoya Ogawa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adriano Bertaccini ghi bàn!
Thẻ vàng cho Louis Patris.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Toluwalase Arokodare đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zakaria El Ouahdi ghi bàn!
Louis Patris đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Genk vs St.Truiden
Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)
St.Truiden (3-4-3): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Shogo Taniguchi (5), Bruno Godeau (31), Louis Patris (19), Joel Chima Fujita (8), Ryotaro Ito (13), Ryoya Ogawa (2), Billal Brahimi (7), Kahveh Zahiroleslam (15), Adriano Bertaccini (91)


| Thay người | |||
| 78’ | Zakaria El Ouahdi Ken Nkuba | 24’ | Kahveh Zahiroleslam Robert-Jan Vanwesemael |
| 78’ | Christopher Bonsu Baah Yira Sor | 78’ | Ryotaro Ito Rihito Yamamoto |
| 84’ | Jarne Steuckers Noah Adedeji-Sternberg | 78’ | Adriano Bertaccini Joselpho Barnes |
| 85’ | Toluwalase Arokodare Oh Hyeon-gyu | 87’ | Joel Chima Fujita Isaias Delpupo |
| 87’ | Bruno Godeau Andres Ferrari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mike Penders | Isaias Delpupo | ||
Thomas Claes | Hugo Lambotte | ||
Noah Adedeji-Sternberg | Andres Ferrari | ||
Oh Hyeon-gyu | Rihito Yamamoto | ||
Konstantinos Karetsas | Olivier Dumont | ||
Josue Ndenge Kongolo | Robert-Jan Vanwesemael | ||
Ken Nkuba | Jo Coppens | ||
Yira Sor | Joselpho Barnes | ||
Adrian Palacios | Zineddine Belaid | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây St.Truiden
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 46 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 15 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -4 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -13 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch