Thứ Bảy, 30/08/2025
Joseph Paintsil
45+1'
Robert Bauer
45+1'
Gianni Bruno (Thay: Daichi Hayashi)
55
Nicolas Castro (Thay: Andras Nemeth)
65
Mbwana Samatta (Thay: Mike Tresor)
65
Matias Galarza (Thay: Bilal El Khannous)
80
Stan Van Dessel (Thay: Shinji Kagawa)
85
Paul Onuachu (Thay: Joseph Paintsil)
89
Frank Boya (Thay: Shinji Okazaki)
89
(VAR check)
90+2'
Stan Van Dessel
90+3'
Toni Leistner
90+6'

Thống kê trận đấu Genk vs St.Truiden

số liệu thống kê
Genk
Genk
St.Truiden
St.Truiden
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs St.Truiden

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (34), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Andras Nemeth (35)

St.Truiden (3-4-1-2): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Ameen Al-Dakhil (3), Daiki Hashioka (4), Robert Bauer (20), Christian Bruls (44), Mory Konate (6), Shinji Kagawa (10), Daichi Hayashi (8), Shinji Okazaki (30)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
35
Andras Nemeth
30
Shinji Okazaki
8
Daichi Hayashi
10
Shinji Kagawa
6
Mory Konate
44
Christian Bruls
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
3
Ameen Al-Dakhil
37
Toni Leistner
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-1-2
Thay người
65’
Andras Nemeth
Nicolas Federico Castro
55’
Daichi Hayashi
Gianni Bruno
65’
Mike Tresor
Mbwana Samatta
85’
Shinji Kagawa
Stan Van Dessel
80’
Bilal El Khannous
Matias Alejandro Galarza
89’
Shinji Okazaki
Frank Boya
89’
Joseph Paintsil
Paul Onuachu
Cầu thủ dự bị
Angelo Preciado
Jo Coppens
Matisse Didden
Gianni Bruno
Matias Alejandro Galarza
Eric Junior Bocat
Rasmus Carstensen
Frank Boya
Paul Onuachu
Stan Van Dessel
Nicolas Federico Castro
Matte Smets
Mbwana Samatta
Fatih Kaya
Tobe Leysen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
H1: 1-0
13/03 - 2022
H1: 0-1
03/09 - 2022
H1: 0-0
05/03 - 2023
H1: 1-1
24/09 - 2023
H1: 0-3
28/01 - 2024
H1: 0-1
20/10 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
08/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714T H T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228H B B T T
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow