Thứ Bảy, 30/08/2025
Luca Oyen (Kiến tạo: Mike Tresor)
5
Thibault Peyre
26
Samuel Gouet (Thay: Geoffry Hairemans)
32
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Rob Schoofs)
46
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Lucas Bijker)
46
Kristian Thorstvedt (Thay: Patrik Hrosovsky)
61
Mujaid Sadick (Kiến tạo: Junya Ito)
66
Theo Bongonda (Thay: Mike Tresor)
67
Gustav Engvall (Thay: Nikola Storm)
74
Maryan Shved (Thay: Hugo Cuypers)
74
Theo Bongonda
80
Jannes van Hecke (Thay: Kerim Mrabti)
83
Paul Onuachu (Kiến tạo: Junya Ito)
86
Aziz Mohammed (Thay: Paul Onuachu)
87
Joseph Paintsil (Thay: Junya Ito)
87

Thống kê trận đấu Genk vs Mechelen

số liệu thống kê
Genk
Genk
Mechelen
Mechelen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Mechelen

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Angelo Preciado (77), Mujaid Sadick (3), Jhon Lucumi (33), Simen Kristiansen Jukleroed (6), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Mike Tresor (11), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18), Luca Oyen (24)

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Thibault Peyre (23), Jordi Vanlerberghe (30), Lucas Bijker (3), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
77
Angelo Preciado
3
Mujaid Sadick
33
Jhon Lucumi
6
Simen Kristiansen Jukleroed
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
11
Mike Tresor
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
24
Luca Oyen
14
Hugo Cuypers
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
16
Rob Schoofs
33
Vinicius de Souza Costa
3
Lucas Bijker
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
Thay người
61’
Patrik Hrosovsky
Kristian Thorstvedt
32’
Geoffry Hairemans
Samuel Gouet
67’
Mike Tresor
Theo Bongonda
46’
Lucas Bijker
Alec Van Hoorenbeeck
87’
Junya Ito
Joseph Paintsil
74’
Hugo Cuypers
Maryan Shved
87’
Paul Onuachu
Aziz Mohammed
74’
Nikola Storm
Gustav Engvall
83’
Kerim Mrabti
Jannes van Hecke
Cầu thủ dự bị
Joseph Paintsil
Iebe Swers
Theo Bongonda
Maryan Shved
Kristian Thorstvedt
Yannick Thoelen
Jay-Dee Geusens
Jannes van Hecke
Gerardo Arteaga
Onur Kaya
Aziz Mohammed
Samuel Gouet
Mark McKenzie
Alec Van Hoorenbeeck
Tobe Leysen
Gustav Engvall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/09 - 2012
27/01 - 2013
29/09 - 2013
02/02 - 2014
27/07 - 2014
23/11 - 2014
19/09 - 2015
24/01 - 2016
06/12 - 2021
H1: 0-1
17/02 - 2022
H1: 1-0
29/10 - 2022
H1: 1-1
18/02 - 2023
H1: 1-1
22/10 - 2023
11/02 - 2024
28/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow