Thứ Hai, 01/12/2025
Bryan Heynen
19
Bryan Heynen
23
Jon Thorsteinsson
41
Angelo Preciado (Thay: Daniel Munoz)
46
Mark McKenzie
54
(Pen) Jon Thorsteinsson
56
Joseph Paintsil
60
Federico Ricca
61
Collins Sor (Thay: Mbwana Samatta)
66
Thibault Vlietinck (Thay: Mario Gonzalez)
76
Patrik Hrosovsky
77
Joren Dom (Thay: Mathieu Maertens)
81
Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous)
81
Mike Tresor
87
Dylan Ouedraogo (Thay: Siebe Schrijvers)
88
Aziz Mohammed (Thay: Mike Tresor)
90

Thống kê trận đấu Genk vs Leuven

số liệu thống kê
Genk
Genk
Leuven
Leuven
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 15
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Leuven

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Bilal El Khannouss (34), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Mbwana Samatta (7), Mike Tresor Ndayishimiye (11)

Leuven (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Hamza Mendyl (20), Casper De Norre (24), Siebe Schrijvers (8), Musa Al-Taamari (11), Mathieu Maertens (33), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Mario Gonzalez (9)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
34
Bilal El Khannouss
17
Patrik Hrosovsky
28
Joseph Paintsil
7
Mbwana Samatta
11
Mike Tresor Ndayishimiye
9
Mario Gonzalez
7
Jon Dagur Thorsteinsson
33
Mathieu Maertens
11
Musa Al-Taamari
8
Siebe Schrijvers
24
Casper De Norre
20
Hamza Mendyl
14
Federico Ricca
28
Ewoud Pletinckx
25
Louis Patris
12
Valentin Cojocaru
Leuven
Leuven
4-2-3-1
Thay người
46’
Daniel Munoz
Angelo Preciado
76’
Mario Gonzalez
Thibault Vlietinck
66’
Mbwana Samatta
Yira Sor
81’
Mathieu Maertens
Joren Dom
81’
Bilal El Khannous
Anouar Ait El Hadj
88’
Siebe Schrijvers
Dylan Ouedraogo
90’
Mike Tresor
Aziz Ouattara Mohammed
Cầu thủ dự bị
Tobe Leysen
Nordin Jackers
Mujaid Sadick
Thibault Vlietinck
Aziz Ouattara Mohammed
Joel Schingtienne
Nicolas Federico Castro
Kristiyan Malinov
Yira Sor
Joren Dom
Anouar Ait El Hadj
Nathaniel Opoku
Angelo Preciado
Dylan Ouedraogo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
15/08 - 2021
10/02 - 2022
H1: 1-1
16/10 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2023
H1: 1-0
Giao hữu
08/07 - 2023
VĐQG Bỉ
12/11 - 2023
01/02 - 2024
03/08 - 2024
12/01 - 2025
16/08 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Leuven

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
24/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1611322236T T T H T
2Club BruggeClub Brugge161024832T T B T B
3AnderlechtAnderlecht169431031H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GenkGenk16655123H T H B T
7GentGent15645122B T B H H
8Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
9Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12Royal AntwerpRoyal Antwerp16457-317B B T B T
13WesterloWesterlo16457-517H B B H H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven16439-915H T T B B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow