Thẻ vàng cho Gora Diouf.
Mory Konate 1 | |
Jose Marsa (Kiến tạo: Benito Raman) 35 | |
Fredrik Hammar 38 | |
Nacho Miras 64 | |
Dikeni Salifou (Thay: Benito Raman) 65 | |
Robin Mirisola (Thay: Hyun-Gyu Oh) 72 | |
Konstantinos Karetsas (Thay: Josue Kongolo) 72 | |
Adrian Palacios (Thay: Yaimar Medina) 72 | |
Gora Diouf (Thay: Ian Struyf) 79 | |
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Patrik Hrosovsky) 81 | |
Jusef Erabi (Thay: Collins Sor) 81 | |
Lion Lauberbach 89 | |
Gora Diouf 90+2' |
Thống kê trận đấu Genk vs KV Mechelen


Diễn biến Genk vs KV Mechelen
Thẻ vàng cho Lion Lauberbach.
Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Jusef Erabi.
Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.
Ian Struyf rời sân và được thay thế bởi Gora Diouf.
Yaimar Medina rời sân và được thay thế bởi Adrian Palacios.
Josue Kongolo rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.
Hyun-Gyu Oh rời sân và được thay thế bởi Robin Mirisola.
Benito Raman rời sân và được thay thế bởi Dikeni Salifou.
Thẻ vàng cho Nacho Miras.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Fredrik Hammar.
Benito Raman đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jose Marsa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mory Konate.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Genk vs KV Mechelen
Genk (4-5-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Josue Ndenge Kongolo (44), Matte Smets (6), Mujaid Sadick (3), Yaimar Abel Medina Ortiz (19), Jarne Steuckers (7), Bryan Heynen (8), Daan Heymans (38), Patrik Hrošovský (17), Yira Sor (14), Oh Hyeon-gyu (9)
KV Mechelen (3-5-2): Nacho Miras (13), Mory Konate (8), Tommy St. Jago (33), Ian Struyf (18), Therence Koudou (7), Mathis Servais (17), Myron van Brederode (9), Fredrik Hammar (6), Jose Marsa (3), Lion Lauberbach (20), Benito Raman (14)


| Thay người | |||
| 72’ | Yaimar Medina Adrian Palacios | 65’ | Benito Raman Dikeni Salifou |
| 72’ | Josue Kongolo Konstantinos Karetsas | 79’ | Ian Struyf Gora Diouf |
| 72’ | Hyun-Gyu Oh Robin Mirisola | ||
| 81’ | Patrik Hrosovsky Noah Adedeji-Sternberg | ||
| 81’ | Collins Sor Jusef Erabi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucca Kiaba Brughmans | Tijn Van Ingelgom | ||
Tobias Lawal | Gora Diouf | ||
Adrian Palacios | Bilal Bafdili | ||
Konstantinos Karetsas | Hassane Bande | ||
Nikolas Sattlberger | Kerim Mrabti | ||
Noah Adedeji-Sternberg | Lovro Golic | ||
Ibrahima Sory Bangoura | Dikeni Salifou | ||
Ayumu Yokoyama | Bill Antonio | ||
Jusef Erabi | Massimo Decoene | ||
Robin Mirisola | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây KV Mechelen
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 23 | 36 | T T T H T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 9 | 32 | T T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | H B T T T | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B H T B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T B H H | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | H B H H H | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H H T H B | |
| 10 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T B T B H | |
| 11 | 16 | 4 | 6 | 6 | -4 | 18 | H T B B H | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | H B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | B H T T B | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | -4 | 14 | B B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 7 | 7 | -5 | 13 | H B B B H | |
| 16 | 16 | 1 | 6 | 9 | -14 | 9 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch