Chủ Nhật, 30/11/2025
Mory Konate
1
Jose Marsa (Kiến tạo: Benito Raman)
35
Fredrik Hammar
38
Nacho Miras
64
Dikeni Salifou (Thay: Benito Raman)
65
Robin Mirisola (Thay: Hyun-Gyu Oh)
72
Konstantinos Karetsas (Thay: Josue Kongolo)
72
Adrian Palacios (Thay: Yaimar Medina)
72
Gora Diouf (Thay: Ian Struyf)
79
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Patrik Hrosovsky)
81
Jusef Erabi (Thay: Collins Sor)
81
Lion Lauberbach
89
Gora Diouf
90+2'

Thống kê trận đấu Genk vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Genk
Genk
KV Mechelen
KV Mechelen
66 Kiểm soát bóng 34
5 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Genk vs KV Mechelen

Tất cả (17)
90+2' Thẻ vàng cho Gora Diouf.

Thẻ vàng cho Gora Diouf.

89' Thẻ vàng cho Lion Lauberbach.

Thẻ vàng cho Lion Lauberbach.

81'

Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Jusef Erabi.

81'

Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Noah Adedeji-Sternberg.

79'

Ian Struyf rời sân và được thay thế bởi Gora Diouf.

72'

Yaimar Medina rời sân và được thay thế bởi Adrian Palacios.

72'

Josue Kongolo rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

72'

Hyun-Gyu Oh rời sân và được thay thế bởi Robin Mirisola.

65'

Benito Raman rời sân và được thay thế bởi Dikeni Salifou.

64' Thẻ vàng cho Nacho Miras.

Thẻ vàng cho Nacho Miras.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Fredrik Hammar.

Thẻ vàng cho Fredrik Hammar.

35'

Benito Raman đã kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O - Jose Marsa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Marsa đã ghi bàn!

1' Thẻ vàng cho Mory Konate.

Thẻ vàng cho Mory Konate.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Genk vs KV Mechelen

Genk (4-5-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Josue Ndenge Kongolo (44), Matte Smets (6), Mujaid Sadick (3), Yaimar Abel Medina Ortiz (19), Jarne Steuckers (7), Bryan Heynen (8), Daan Heymans (38), Patrik Hrošovský (17), Yira Sor (14), Oh Hyeon-gyu (9)

KV Mechelen (3-5-2): Nacho Miras (13), Mory Konate (8), Tommy St. Jago (33), Ian Struyf (18), Therence Koudou (7), Mathis Servais (17), Myron van Brederode (9), Fredrik Hammar (6), Jose Marsa (3), Lion Lauberbach (20), Benito Raman (14)

Genk
Genk
4-5-1
1
Hendrik Van Crombrugge
44
Josue Ndenge Kongolo
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
19
Yaimar Abel Medina Ortiz
7
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
38
Daan Heymans
17
Patrik Hrošovský
14
Yira Sor
9
Oh Hyeon-gyu
14
Benito Raman
20
Lion Lauberbach
3
Jose Marsa
6
Fredrik Hammar
9
Myron van Brederode
17
Mathis Servais
7
Therence Koudou
18
Ian Struyf
33
Tommy St. Jago
8
Mory Konate
13
Nacho Miras
KV Mechelen
KV Mechelen
3-5-2
Thay người
72’
Yaimar Medina
Adrian Palacios
65’
Benito Raman
Dikeni Salifou
72’
Josue Kongolo
Konstantinos Karetsas
79’
Ian Struyf
Gora Diouf
72’
Hyun-Gyu Oh
Robin Mirisola
81’
Patrik Hrosovsky
Noah Adedeji-Sternberg
81’
Collins Sor
Jusef Erabi
Cầu thủ dự bị
Lucca Kiaba Brughmans
Tijn Van Ingelgom
Tobias Lawal
Gora Diouf
Adrian Palacios
Bilal Bafdili
Konstantinos Karetsas
Hassane Bande
Nikolas Sattlberger
Kerim Mrabti
Noah Adedeji-Sternberg
Lovro Golic
Ibrahima Sory Bangoura
Dikeni Salifou
Ayumu Yokoyama
Bill Antonio
Jusef Erabi
Massimo Decoene
Robin Mirisola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/09 - 2012
27/01 - 2013
29/09 - 2013
02/02 - 2014
27/07 - 2014
23/11 - 2014
19/09 - 2015
24/01 - 2016
06/12 - 2021
H1: 0-1
17/02 - 2022
H1: 1-0
29/10 - 2022
H1: 1-1
18/02 - 2023
H1: 1-1
22/10 - 2023
11/02 - 2024
28/09 - 2024
19/01 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow