Thứ Bảy, 30/08/2025
Christopher Bonsu Baah
16
Bryan Heynen (Kiến tạo: Mark McKenzie)
41
Mark McKenzie
60
Daam Foulon
61
Elias Cobbaut
65
Patrick Pflucke (Thay: Ngal Ayel Mukau)
67
Yonas Malede (Thay: Nikola Storm)
67
Norman Bassette (Thay: Lion Lauberbach)
73
Bilal El Khannous (Kiến tạo: Bryan Heynen)
75
Luca Oyen (Thay: Bilal El Khannous)
79
Matias Galarza (Thay: Christopher Bonsu Baah)
80
Toluwalase Arokodare (Thay: Andi Zeqiri)
80
Anouar Ait El Hadj (Thay: Joseph Paintsil)
87
Anouar Ait El Hadj (Kiến tạo: Luca Oyen)
90+1'

Thống kê trận đấu Genk vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Genk
Genk
KV Mechelen
KV Mechelen
47 Kiểm soát bóng 53
6 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 15
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs KV Mechelen

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Zakaria El-Ouadi (77), Mujaid Sadick (3), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Christopher Bonsu Baah (90), Bilal El Khannouss (10), Joseph Paintsil (28), Andi Zeqiri (9)

KV Mechelen (4-4-2): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Elias Cobbaut (22), Daam Foulon (23), Ngal ayel Mukau (34), Kerim Mrabti (19), Geoffry Hairemans (7), Nikola Storm (11), Rob Schoofs (16), Lion Lauberbach (20)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
77
Zakaria El-Ouadi
3
Mujaid Sadick
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
90
Christopher Bonsu Baah
10
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
9
Andi Zeqiri
20
Lion Lauberbach
16
Rob Schoofs
11
Nikola Storm
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
34
Ngal ayel Mukau
23
Daam Foulon
22
Elias Cobbaut
30
Jordi Vanlerberghe
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
KV Mechelen
KV Mechelen
4-4-2
Thay người
79’
Bilal El Khannous
Luca Oyen
67’
Nikola Storm
Yonas Malede
80’
Christopher Bonsu Baah
Matias Galarza
67’
Ngal Ayel Mukau
Patrick Pflucke
80’
Andi Zeqiri
Toluwalase Arokodare
73’
Lion Lauberbach
Norman Bassette
87’
Joseph Paintsil
Anouar Ait El Hadj
Cầu thủ dự bị
Hendrik Van Crombrugge
Yannick Thoelen
Aziz Ouattara
Toon Raemaekers
Yira Sor
Jannes Van Hecke
Joris Kayembe
Yonas Malede
Anouar Ait El Hadj
David Bates
Daniel Munoz
Bilal Bafdili
Luca Oyen
Norman Bassette
Matias Galarza
Patrick Pflucke
Toluwalase Arokodare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
30/09 - 2012
27/01 - 2013
29/09 - 2013
02/02 - 2014
27/07 - 2014
23/11 - 2014
19/09 - 2015
24/01 - 2016
06/12 - 2021
H1: 0-1
17/02 - 2022
H1: 1-0
29/10 - 2022
H1: 1-1
18/02 - 2023
H1: 1-1
22/10 - 2023
11/02 - 2024
28/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow