Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Zakaria El Ouahdi (Kiến tạo: Bryan Heynen) 5 | |
Noah Adedeji-Sternberg (Kiến tạo: Daan Heymans) 48 | |
Max Dean (Thay: Abdelkahar Kadri) 56 | |
M. Dean (Thay: A. Kadri) 57 | |
T. De Vlieger (Thay: A. Ito) 57 | |
Hong Hyun-Seok (Thay: M. Sonko) 57 | |
Hyun-Seok Hong (Thay: Momodou Sonko) 57 | |
Tibe De Vlieger (Thay: Atsuki Ito) 57 | |
Collins Sor (Thay: Noah Adedeji-Sternberg) 72 | |
Junya Ito (Thay: Jarne Steuckers) 73 | |
Konstantinos Karetsas (Thay: Nikolas Sattlberger) 73 | |
Aaron Bibout (Thay: Robin Mirisola) 73 | |
Moctar Diop (Thay: Leonardo Lopes) 74 | |
Jean-Kevin Duverne (Thay: Daiki Hashioka) 83 | |
Junya Ito 84 | |
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Daan Heymans) 88 | |
Bryan Heynen 90 | |
Collins Sor (Kiến tạo: Junya Ito) 90+1' |
Thống kê trận đấu Genk vs Gent


Diễn biến Genk vs Gent
Junya Ito đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Collins Sor đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bryan Heynen.
Daan Heymans rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sory Bangoura.
Thẻ vàng cho Junya Ito.
Daiki Hashioka rời sân và được thay thế bởi Jean-Kevin Duverne.
Leonardo Lopes rời sân và được thay thế bởi Moctar Diop.
Robin Mirisola rời sân và được thay thế bởi Aaron Bibout.
Nikolas Sattlberger rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.
Jarne Steuckers rời sân và được thay thế bởi Junya Ito.
Noah Adedeji-Sternberg rời sân và được thay thế bởi Collins Sor.
Atsuki Ito rời sân và được thay thế bởi Tibe De Vlieger.
Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi Hyun-Seok Hong.
Abdelkahar Kadri rời sân và được thay thế bởi Max Dean.
Daan Heymans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Noah Adedeji-Sternberg đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Bryan Heynen đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Genk vs Gent
Genk (4-2-3-1): Tobias Lawal (26), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Bryan Heynen (8), Nikolas Sattlberger (24), Jarne Steuckers (7), Daan Heymans (38), Noah Adedeji-Sternberg (32), Robin Mirisola (29)
Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Daiki Hashioka (4), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Tiago Araujo (20), Atsuki Ito (15), Atsuki Ito (15), Leonardo Lopes (22), Momodou Lamin Sonko (11), Momodou Lamin Sonko (11), Abdelkahar Kadri (37), Abdelkahar Kadri (37), Michał Skóraś (8), Wilfried Kanga (7)


| Thay người | |||
| 72’ | Noah Adedeji-Sternberg Yira Sor | 56’ | Abdelkahar Kadri Max Dean |
| 73’ | Jarne Steuckers Junya Ito | 57’ | Momodou Sonko Hong Hyeon-seok |
| 73’ | Nikolas Sattlberger Konstantinos Karetsas | 57’ | Atsuki Ito Tibe De Vlieger |
| 73’ | Robin Mirisola Aaron Bibout | 74’ | Leonardo Lopes Moctar Diop |
| 88’ | Daan Heymans Ibrahima Sory Bangoura | 83’ | Daiki Hashioka Jean-Kevin Duverne |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jusef Erabi | Jean-Kevin Duverne | ||
Lucca Kiaba Brughmans | Hong Hyeon-seok | ||
Junya Ito | Max Dean | ||
Hendrik Van Crombrugge | Tibe De Vlieger | ||
Yira Sor | Kjell Peersman | ||
Yaimar Abel Medina Ortiz | Hong Hyeon-seok | ||
Konstantinos Karetsas | Hatim Essaouabi | ||
Ibrahima Sory Bangoura | Aime Omgba | ||
Aaron Bibout | Max Dean | ||
Ken Nkuba | Tibe De Vlieger | ||
Adrian Palacios | Gilles De Meyer | ||
Moctar Diop | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây Gent
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 9 | 2 | 28 | 57 | T T H T H | |
| 2 | 27 | 18 | 2 | 7 | 19 | 56 | B T T T T | |
| 3 | 27 | 17 | 3 | 7 | 14 | 54 | B T T T B | |
| 4 | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | H T B T T | |
| 6 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | T T T B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | 0 | 36 | H B T B B | |
| 8 | 27 | 10 | 5 | 12 | -9 | 35 | T B H T H | |
| 9 | 27 | 9 | 8 | 10 | -4 | 35 | T B T T H | |
| 10 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -1 | 33 | T B B B B | |
| 12 | 27 | 7 | 8 | 12 | -7 | 29 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 7 | 13 | -13 | 28 | H T T B B | |
| 14 | 27 | 6 | 10 | 11 | -6 | 28 | B T B T H | |
| 15 | 27 | 5 | 11 | 11 | -9 | 26 | H B H B H | |
| 16 | 27 | 3 | 9 | 15 | -23 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch