Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Christos Tzolis 14 | |
Romeo Vermant (Kiến tạo: Christos Tzolis) 22 | |
Hyun-Gyu Oh 26 | |
Yaimar Medina 38 | |
Hugo Vetlesen 44 | |
Hyun-Gyu Oh 45+3' | |
Romeo Vermant 45+3' | |
Robin Mirisola (Thay: Hyun-Gyu Oh) 46 | |
Kyriani Sabbe 50 | |
Daan Heymans (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky) 51 | |
Mujaid Sadick 61 | |
Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe) 65 | |
Adrian Palacios (Thay: Yaimar Medina) 72 | |
Junya Ito (Thay: Collins Sor) 72 | |
Nicolo Tresoldi (Thay: Romeo Vermant) 74 | |
Adrian Palacios 75 | |
Junya Ito 76 | |
Aleksandar Stankovic (Kiến tạo: Christos Tzolis) 80 | |
Jarne Steuckers (Thay: Patrik Hrosovsky) 81 | |
Ken Nkuba (Thay: Zakaria El Ouahdi) 81 | |
Joel Ordonez 84 | |
Nicolo Tresoldi 90 | |
Cisse Sandra (Thay: Carlos Forbs) 90 | |
Bjorn Meijer (Thay: Hugo Vetlesen) 90 | |
Cisse Sandra 90+3' |
Thống kê trận đấu Genk vs Club Brugge


Diễn biến Genk vs Club Brugge
V À A A O O O - Cisse Sandra đã ghi bàn!
Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Bjorn Meijer.
Nicolo Tresoldi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Cisse Sandra.
Thẻ vàng cho Joel Ordonez.
Zakaria El Ouahdi rời sân và được thay thế bởi Ken Nkuba.
Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Jarne Steuckers.
Christos Tzolis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aleksandar Stankovic đã ghi bàn!
V À A A O O O - Junya Ito đã ghi bàn!
Adrian Palacios đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Romeo Vermant rời sân và được thay thế bởi Nicolo Tresoldi.
Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Junya Ito.
Yaimar Medina rời sân và được thay thế bởi Adrian Palacios.
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
Thẻ vàng cho Mujaid Sadick.
Patrik Hrosovsky đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daan Heymans đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kyriani Sabbe.
Hyun-Gyu Oh rời sân và được thay thế bởi Robin Mirisola.
Đội hình xuất phát Genk vs Club Brugge
Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Yaimar Abel Medina Ortiz (19), Bryan Heynen (8), Patrik Hrošovský (17), Konstantinos Karetsas (20), Daan Heymans (38), Yira Sor (14), Oh Hyeon-gyu (9)
Club Brugge (4-1-4-1): Dani van den Heuvel (16), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Carlos Forbs (9), Hugo Vetlesen (10), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Romeo Vermant (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Hyun-Gyu Oh Robin Mirisola | 65’ | Kyriani Sabbe Hugo Siquet |
| 72’ | Collins Sor Junya Ito | 74’ | Romeo Vermant Nicolo Tresoldi |
| 72’ | Yaimar Medina Adrian Palacios | 90’ | Carlos Forbs Cisse Sandra |
| 81’ | Patrik Hrosovsky Jarne Steuckers | 90’ | Hugo Vetlesen Bjorn Meijer |
| 81’ | Zakaria El Ouahdi Ken Nkuba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Lawal | Axl De Corte | ||
Lucca Kiaba Brughmans | Kaye Iyowuna Furo | ||
Jarne Steuckers | Nicolo Tresoldi | ||
Junya Ito | Mamadou Diakhon | ||
Ibrahima Sory Bangoura | Cisse Sandra | ||
Nikolas Sattlberger | Jorne Spileers | ||
Ken Nkuba | Hugo Siquet | ||
Robin Mirisola | Vince Osuji | ||
Adrian Palacios | Bjorn Meijer | ||
Josue Ndenge Kongolo | |||
Jusef Erabi | |||
Nhận định Genk vs Club Brugge
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây Club Brugge
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 25 | 45 | H H T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 8 | 42 | T B T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 13 | 41 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 5 | 6 | 4 | 35 | B T H B B | |
| 5 | 21 | 8 | 7 | 6 | 2 | 31 | T T B H B | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | H B B T T | |
| 7 | 21 | 8 | 3 | 10 | -7 | 27 | T B T B B | |
| 8 | 21 | 7 | 6 | 8 | 2 | 27 | T T H T B | |
| 9 | 21 | 7 | 6 | 8 | -1 | 27 | B H H T T | |
| 10 | 21 | 6 | 8 | 7 | -2 | 26 | H H B B T | |
| 11 | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | B H H B B | |
| 12 | 21 | 6 | 6 | 9 | -4 | 24 | T H T B B | |
| 13 | 21 | 5 | 8 | 8 | -5 | 23 | B H B H T | |
| 14 | 21 | 5 | 5 | 11 | -11 | 20 | H T B H B | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -3 | 20 | B B T H T | |
| 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | -17 | 16 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
