Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Hugo Vetlesen 16 | |
Ken Nkuba 38 | |
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Antonio Nusa) 45 | |
Andreas Skov Olsen 60 | |
Konstantinos Karetsas (Thay: Nikolas Sattlberger) 64 | |
Collins Sor (Thay: Christopher Bonsu Baah) 64 | |
Zakaria El Ouahdi (Thay: Ken Nkuba) 64 | |
Ferran Jutgla (Thay: Gustaf Nilsson) 64 | |
Bryan Heynen (Thay: Josue Kongolo) 64 | |
Joaquin Seys (Thay: Hugo Siquet) 65 | |
Ferran Jutgla (Thay: Gustaf Nilsson) 65 | |
Christos Tzolis (Thay: Andreas Skov Olsen) 65 | |
Christos Tzolis (Thay: Andreas Skov Olsen) 66 | |
Michal Skoras (Thay: Antonio Nusa) 66 | |
(Pen) Jarne Steuckers 68 | |
Michal Skoras (Thay: Antonio Nusa) 69 | |
Christos Tzolis 74 | |
Ardon Jashari (Thay: Raphael Onyedika) 82 | |
Toluwalase Arokodare (Kiến tạo: Jarne Steuckers) 83 | |
Mark McKenzie (Thay: Jarne Steuckers) 90 | |
Patrik Hrosovsky 90+4' | |
Joris Kayembe Ditu 90+12' |
Thống kê trận đấu Genk vs Club Brugge


Diễn biến Genk vs Club Brugge
Thẻ vàng cho Joris Kayembe Ditu.
Jarne Steuckers rời sân và được thay thế bởi Mark McKenzie.
V À A A O O O - Patrik Hrosovsky đã ghi bàn!
Jarne Steuckers đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Toluwalase Arokodare đã ghi bàn!
Raphael Onyedika rời sân và được thay thế bởi Ardon Jashari.
Thẻ vàng cho Christos Tzolis.
V À A A O O O - Jarne Steuckers từ Genk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Antonio Nusa rời sân và được thay thế bởi Michal Skoras.
Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Christos Tzolis.
Hugo Siquet rời sân và được thay thế bởi Joaquin Seys.
Gustaf Nilsson rời sân và được thay thế bởi Ferran Jutgla.
Ken Nkuba rời sân và được thay thế bởi Zakaria El Ouahdi.
Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Collins Sor.
Nikolas Sattlberger rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.
Josue Kongolo rời sân và được thay thế bởi Bryan Heynen.
V À A A O O O - Andreas Skov Olsen đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Antonio Nusa đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Genk vs Club Brugge
Genk (3-4-3): Hendrik Van Crombrugge (1), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Ken Nkuba (27), Nikolas Sattlberger (24), Patrik Hrošovský (17), Josue Ndenge Kongolo (44), Jarne Steuckers (23), Tolu Arokodare (99), Christopher Bonsu Baah (90)
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Hugo Siquet (41), Brandon Mechele (44), Joel Ordóñez (4), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Antonio Nusa (32), Hans Vanaken (20), Andreas Skov Olsen (7), Gustaf Nilsson (19)


| Thay người | |||
| 64’ | Ken Nkuba Zakaria El Ouahdi | 65’ | Hugo Siquet Joaquin Seys |
| 64’ | Josue Kongolo Bryan Heynen | 65’ | Gustaf Nilsson Ferran Jutgla |
| 64’ | Nikolas Sattlberger Konstantinos Karetsas | 66’ | Antonio Nusa Michal Skoras |
| 64’ | Christopher Bonsu Baah Yira Sor | 66’ | Andreas Skov Olsen Christos Tzolis |
| 90’ | Jarne Steuckers Mark McKenzie | 82’ | Raphael Onyedika Ardon Jashari |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mike Penders | Zaid Romero | ||
Zakaria El Ouahdi | Michal Skoras | ||
Bryan Heynen | Chemsdine Talbi | ||
Konstantinos Karetsas | Dani van den Heuvel | ||
Ibrahima Sory Bangoura | Nordin Jackers | ||
Andi Zeqiri | Joaquin Seys | ||
Yira Sor | Casper Nielsen | ||
Oh Hyeon-gyu | Ardon Jashari | ||
Mark McKenzie | Christos Tzolis | ||
Noah Adedeji-Sternberg | Ferran Jutgla | ||
Romeo Vermant | |||
Nhận định Genk vs Club Brugge
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Genk
Thành tích gần đây Club Brugge
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 3 | 8 | 41 | 53 | T T H T T | |
| 2 | 38 | 24 | 10 | 4 | 35 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 4 | 30 | 11 | 9 | 10 | -1 | 42 | B T B T H | |
| 5 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 6 | 38 | 21 | 5 | 12 | 14 | 40 | T B T B B | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | -8 | 40 | T H T H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | T H T B H | |
| 9 | 30 | 9 | 8 | 13 | -1 | 35 | B T H H B | |
| 10 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | -4 | 34 | B B H B B | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T T | |
| 13 | 38 | 14 | 10 | 14 | -1 | 30 | T T H B B | |
| 14 | 38 | 13 | 11 | 14 | 1 | 28 | B B T T T | |
| 15 | 38 | 13 | 11 | 14 | -10 | 28 | T T B T B | |
| 16 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 36 | 13 | 9 | 14 | 0 | 48 | B B B B T | |
| 2 | 36 | 10 | 11 | 15 | -5 | 41 | T H B B T | |
| 3 | 36 | 7 | 13 | 16 | -15 | 34 | B H H T H | |
| 4 | 36 | 5 | 10 | 21 | -31 | 25 | B H H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 40 | 28 | 4 | 8 | 46 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 40 | 25 | 11 | 4 | 39 | 53 | T H T T T | |
| 3 | 40 | 22 | 5 | 13 | 15 | 43 | T B T B B | |
| 4 | 40 | 15 | 10 | 15 | -3 | 33 | T T H B B | |
| 5 | 40 | 13 | 12 | 15 | -4 | 29 | B B T T T | |
| 6 | 40 | 13 | 12 | 15 | -13 | 29 | T T B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
