Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Toluwalase Arokodare
16
(Pen) Toluwalase Arokodare
18
Hugo Vetlesen (Kiến tạo: Ferran Jutgla)
26
Mark McKenzie
31
Raphael Onyedika
34
Hugo Vetlesen
53
Collins Sor (Thay: Toluwalase Arokodare)
57
Bjorn Meijer (Thay: Michal Skoras)
67
Casper Nielsen (Thay: Ferran Jutgla)
67
Andi Zeqiri (Thay: Christopher Bonsu Baah)
70
Denis Odoi (Kiến tạo: Maxim De Cuyper)
73
Kyriani Sabbe (Thay: Raphael Onyedika)
79
Ken Nkuba (Thay: Zakaria El Ouahdi)
79
Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Luca Oyen)
79
(Pen) Andreas Skov Olsen
85
Philip Zinckernagel (Thay: Andreas Skov Olsen)
90
Chemsdine Talbi (Thay: Hugo Vetlesen)
90
Andi Zeqiri
90+3'

Thống kê trận đấu Genk vs Club Brugge

số liệu thống kê
Genk
Genk
Club Brugge
Club Brugge
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 14
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Club Brugge

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Zakaria El-Ouadi (77), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Kayembe (18), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Christopher Bonsu Baah (90), Bilal El Khannouss (10), Luca Oyen (24), Tolu Arokodare (99)

Club Brugge (4-3-3): Nordin Jackers (29), Denis Odoi (6), Joel Ordonez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Hans Vanaken (20), Andreas Olsen (7), Ferran Jutgla (9), Michal Skoras (8)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
77
Zakaria El-Ouadi
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
18
Kayembe
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
90
Christopher Bonsu Baah
10
Bilal El Khannouss
24
Luca Oyen
99
Tolu Arokodare
8
Michal Skoras
9
Ferran Jutgla
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
15
Raphael Onyedika
10
Hugo Vetlesen
55
Maxime De Cuyper
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordonez
6
Denis Odoi
29
Nordin Jackers
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
57’
Toluwalase Arokodare
Yira Sor
67’
Michal Skoras
Bjorn Meijer
70’
Christopher Bonsu Baah
Andi Zeqiri
67’
Ferran Jutgla
Casper Nielsen
79’
Luca Oyen
Noah Adedeji-Sternberg
79’
Raphael Onyedika
Kyriani Sabbe
79’
Zakaria El Ouahdi
Ken Nkuba
90’
Hugo Vetlesen
Chemsdine Talbi
90’
Andreas Skov Olsen
Philip Zinckernagel
Cầu thủ dự bị
Hendrik Van Crombrugge
Chemsdine Talbi
Noah Adedeji-Sternberg
Josef Bursik
Yira Sor
Nick Shinton
Andi Zeqiri
Dedryck Boyata
Konstantinos Karetsas
Jorne Spileers
Anouar Ait El Hadj
Bjorn Meijer
Matias Galarza
Kyriani Sabbe
Ken Nkuba
Casper Nielsen
Eduard Sobol
Philip Zinckernagel
Mujaid Sadick
Victor Barbera Moreno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/02 - 2013
27/10 - 2013
10/02 - 2014
14/09 - 2014
22/12 - 2014
09/11 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
02/12 - 2021
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
20/03 - 2022
24/07 - 2022
08/01 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow