Thứ Bảy, 30/08/2025
Hannes van der Bruggen
22
Thibo Somers (Kiến tạo: Dino Hotic)
38
Ike Ugbo
63
Theo Bongonda (Kiến tạo: Angelo Preciado)
89

Thống kê trận đấu Genk vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Genk
Genk
Cercle Brugge
Cercle Brugge
63 Kiểm soát bóng 37
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Cercle Brugge

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Mujaid Sadick (3), Jhon Lucumi (33), Gerardo Arteaga (5), Kristian Thorstvedt (42), Bastien Toma (14), Bryan Heynen (8), Junya Ito (7), Paul Onuachu (18), Joseph Paintsil (28)

Cercle Brugge (4-4-2): Thomas Didillon (1), Vitinho (2), Jesper Daland (4), David Sousa (3), Senna Miangue (18), Dino Hotic (10), Leonardo Da Silva Lopes (22), Hannes van der Bruggen (28), Rabbi Matondo (11), Thibo Somers (34), Alex Millan (29)

Genk
Genk
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
3
Mujaid Sadick
33
Jhon Lucumi
5
Gerardo Arteaga
42
Kristian Thorstvedt
14
Bastien Toma
8
Bryan Heynen
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
28
Joseph Paintsil
29
Alex Millan
34
Thibo Somers
11
Rabbi Matondo
28
Hannes van der Bruggen
22
Leonardo Da Silva Lopes
10
Dino Hotic
18
Senna Miangue
3
David Sousa
4
Jesper Daland
2
Vitinho
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
Thay người
46’
Daniel Munoz
Angelo Preciado
72’
Alex Millan
Olivier Deman
46’
Paul Onuachu
Ike Ugbo
82’
Thibo Somers
Kevin Denkey
58’
Joseph Paintsil
Theo Bongonda
88’
Dino Hotic
Charles Vanhoutte
58’
Bastien Toma
Mike Tresor
88’
Kristian Thorstvedt
Luca Oyen
Cầu thủ dự bị
Tobe Leysen
Warleson
Angelo Preciado
Charles Vanhoutte
Ike Ugbo
Dimitar Velkovski
Theo Bongonda
Boris Popovic
Jay-Dee Geusens
Robbe Decostere
Mark McKenzie
Kevin Denkey
Luca Oyen
Olivier Deman
Mike Tresor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/11 - 2021
20/08 - 2022
18/03 - 2023
13/08 - 2023
20/01 - 2024
14/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow