Chủ Nhật, 30/11/2025
Kevin Denkey (Kiến tạo: Thibo Somers)
7
Edgaras Utkus
37
Andi Zeqiri (Thay: Christopher Bonsu Baah)
62
Andi Zeqiri
63
Kazeem Olaigbe (Thay: Alan Minda)
67
Leonardo Da Silva Lopes
78
Carlos Cuesta
81
Wouter Vrancken
82
Nils De Wilde (Thay: Leonardo Da Silva Lopes)
86
Anouar Ait El Hadj (Thay: Luca Oyen)
87
Senna Miangue (Thay: Flavio Nazinho)
87
Anouar Ait El Hadj
89
Jonas Lietaert (Thay: Hannes van der Bruggen)
90

Thống kê trận đấu Genk vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Genk
Genk
Cercle Brugge
Cercle Brugge
56 Kiểm soát bóng 44
15 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 14
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Genk vs Cercle Brugge

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mark McKenzie (2), Gerardo Arteaga (5), Patrik Hrosovsky (17), Matias Galarza (25), Yira Sor (14), Luca Oyen (24), Christopher Bonsu Baah (90), Toluwalase Emmanuel Arokodare (99)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Warleson (1), Edgaras Utkus (3), Jesper Daland (4), Boris Popovic (5), Thibo Somers (34), Flavio Nazinho (20), Hannes Van Der Bruggen (28), Felix Lemarechal (6), Leonardo Lopes (22), Alan Minda (11), Kevin Denkey (9)

Genk
Genk
4-2-3-1
26
Maarten Vandevoordt
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
17
Patrik Hrosovsky
25
Matias Galarza
14
Yira Sor
24
Luca Oyen
90
Christopher Bonsu Baah
99
Toluwalase Emmanuel Arokodare
9
Kevin Denkey
11
Alan Minda
22
Leonardo Lopes
6
Felix Lemarechal
28
Hannes Van Der Bruggen
20
Flavio Nazinho
34
Thibo Somers
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
3
Edgaras Utkus
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
62’
Christopher Bonsu Baah
Andi Zeqiri
67’
Alan Minda
Kazeem Olaigbe
87’
Luca Oyen
Anouar Ait El Hadj
86’
Leonardo Da Silva Lopes
Nils De Wilde
87’
Flavio Nazinho
Senna Miangue
90’
Hannes van der Bruggen
Jonas Lietaert
Cầu thủ dự bị
Vic Chambaere
Abdoul Ouattara
Hendrik Van Crombrugge
Maxime Delanghe
Anouar Ait El Hadj
Senna Miangue
Josue Ndenge Kongolo
Jonas Lietaert
Mujaid Sadick
Jordan Semedo Varela
Andi Zeqiri
Nils De Wilde
Rayan El Bahri
Felipe Augusto
Kazeem Olaigbe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/11 - 2021
20/08 - 2022
18/03 - 2023
13/08 - 2023
20/01 - 2024
14/09 - 2024
09/02 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
28/11 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
22/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow