William Togui 30 | |
Musa Cagiran 31 | |
Philip Gameli Awuku 36 | |
Abdoulaye Yahaya (Thay: Philip Gameli Awuku) 46 | |
Aminu Umar 64 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Ensar Kemaloglu) 67 | |
Selim Ay 68 | |
Hikmet Ciftci (Thay: Aminu Umar) 74 | |
Ahmethan Kose (Thay: Sekou Tidiany Bangoura) 75 | |
Ugur Akdemir (Thay: Enes Keskin) 81 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Musa Cagiran) 81 | |
Bugra Cagiran 84 | |
Melih Bostan (Thay: Olarenwaju Kayode) 86 | |
Mehmet Zahit Cinar (Thay: Muhammed Akarslan) 87 | |
Mehmet Zahit Cinar (Kiến tạo: Hikmet Ciftci) 90 | |
Cagri Giritlioglu (Thay: Mehmet Coskun) 90 | |
(Pen) Hikmet Ciftci 90+6' |
Thống kê trận đấu Genclerbirligi vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Genclerbirligi

Tuzlaspor
49 Kiểm soát bóng 51
6 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Genclerbirligi vs Tuzlaspor
| Thay người | |||
| 67’ | Ensar Kemaloglu Chukwuma Emmanuel Akabueze | 46’ | Philip Gameli Awuku Abdoulaye Yahaya |
| 81’ | Enes Keskin Ugur Akdemir | 74’ | Aminu Umar Hikmet Ciftci |
| 81’ | Musa Cagiran Muhammed Himmet Erturk | 75’ | Sekou Tidiany Bangoura Ahmethan Kose |
| 86’ | Olarenwaju Kayode Melih Bostan | 87’ | Muhammed Akarslan Mehmet Zahit Cinar |
| 90’ | Mehmet Coskun Cagri Giritlioglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ertugrul Cetin | Ferhat Kaplan | ||
Atalay Gokce | Halef Keklik | ||
Yigit Efe Demir | Ahmethan Kose | ||
Ugur Akdemir | Koray Yagci | ||
Erdal Ozturk | Mehmet Zahit Cinar | ||
Muhammed Himmet Erturk | Hikmet Ciftci | ||
Chukwuma Emmanuel Akabueze | Bakhtiyar Hasanalizada | ||
Ulusoy Mert Kabasakal | Cagri Giritlioglu | ||
Tiago Rodrigues | Abdoulaye Yahaya | ||
Melih Bostan | Sadik Bas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | T T H B T | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | B H B T T | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | B T T H B | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H B H B | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch